Nhớp nhơ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(id.). Như nhơ nhớp.
Ví dụ:
Nhà vệ sinh công cộng nhớp nhơ khiến ai cũng ngại bước vào.
Nghĩa: (id.). Như nhơ nhớp.
1
Học sinh tiểu học
- Cái áo mưa vương bùn nên trông nhớp nhơ.
- Sàn lớp bị đổ sữa, dẫm lên thấy nhớp nhơ.
- Con mèo vừa tắm mưa, lông ướt bết lại nhìn nhớp nhơ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cơn mưa, con hẻm lầy lội, nước đọng nhớp nhơ dưới ánh đèn vàng.
- Chợ chiều vắng người, nền gạch nhớp nhơ mùi cá tanh còn sót lại.
- Thùng rác bị đổ, rỉ nước đen nhớp nhơ lan ra mép đường.
3
Người trưởng thành
- Nhà vệ sinh công cộng nhớp nhơ khiến ai cũng ngại bước vào.
- Cuối hội chợ, bãi cỏ bị rác phủ nhớp nhơ, như vừa qua một cơn bão người.
- Con kênh lâu ngày không nạo vét, mặt nước nhớp nhơ, đục đặc mùi bùn rác.
- Chiếc cầu thang tập thể ẩm mốc, tay vịn nhớp nhơ, gợi cảm giác của một thành phố già nua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bẩn thỉu, không sạch sẽ trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm giác ghê tởm hoặc phản cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Mang sắc thái tiêu cực, thường gợi cảm giác khó chịu hoặc ghê tởm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bẩn thỉu, không sạch sẽ một cách rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
- Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể, không dùng để chỉ trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhơ nhớp", cần chú ý để tránh lỗi dùng từ.
- Không nên dùng để miêu tả người hoặc sự việc một cách trực tiếp, tránh gây xúc phạm.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhớp nhơ", "hơi nhớp nhơ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" để tăng cường hoặc giảm nhẹ mức độ của tính chất.





