Ô nhiễm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhiễm bẩn tới mức có thể gây độc hại.
Ví dụ: Khu vực này đã ô nhiễm nặng do nước thải chưa xử lý.
Nghĩa: Nhiễm bẩn tới mức có thể gây độc hại.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước ở con mương bị ô nhiễm, cá không sống được.
  • Không khí quanh nhà máy ô nhiễm, ai cũng phải đeo khẩu trang.
  • Bãi rác đổ bừa bãi làm đất ở đó ô nhiễm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dòng sông ô nhiễm sau đợt xả thải khiến cả khúc sông bốc mùi nồng nặc.
  • Khi dầu tràn vào bờ, bãi cát lập tức bị ô nhiễm và hải âu dính đầy dầu.
  • Âm thầm nhiều năm, nước ngầm đã ô nhiễm vì phân bón và thuốc trừ sâu.
3
Người trưởng thành
  • Khu vực này đã ô nhiễm nặng do nước thải chưa xử lý.
  • Chỉ một lần bất cẩn, con suối đầu nguồn bị ô nhiễm, cả bản phải chắt chiu từng gáo nước.
  • Không khí ô nhiễm len vào phổi như một lời nhắc về cái giá của phát triển nóng.
  • Khi lòng tham vượt luật, đất đai bị ô nhiễm trước, rồi tới ký ức của người ở lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về môi trường sống bị ảnh hưởng tiêu cực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các báo cáo môi trường, nghiên cứu khoa học và bài viết báo chí.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, nhưng có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành môi trường, hóa học và y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự suy thoái hoặc hủy hoại.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tình trạng môi trường bị ảnh hưởng xấu bởi các chất độc hại.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến môi trường hoặc sức khỏe.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ loại ô nhiễm như "ô nhiễm không khí", "ô nhiễm nước".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ nhẹ hơn như "nhiễm bẩn".
  • Khác biệt với "ô uế" ở chỗ "ô nhiễm" thường liên quan đến môi trường và sức khỏe.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị ô nhiễm", "đang ô nhiễm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "không khí", "nước"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "nặng nề").