Huỷ hoại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho hư hỏng, tan nát đi.
Ví dụ:
Đừng để nóng giận huỷ hoại những gì mình đang xây dựng.
Nghĩa: Làm cho hư hỏng, tan nát đi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng giẫm lên luống hoa, kẻo huỷ hoại vườn của cô.
- Nước mưa tràn vào làm huỷ hoại bức tranh em vẽ.
- Ném đá vào cửa kính sẽ huỷ hoại lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự bất cẩn có thể huỷ hoại chiếc điện thoại chỉ vì một cú rơi.
- Nói lời cay nghiệt có thể huỷ hoại tình bạn đang đẹp.
- Dùng hoá chất sai cách sẽ huỷ hoại da tay và cả bài thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
- Đừng để nóng giận huỷ hoại những gì mình đang xây dựng.
- Lòng tham có thể âm thầm huỷ hoại một tập thể từ bên trong.
- Sự trì hoãn lâu ngày sẽ huỷ hoại cơ hội như mưa dầm làm mục gỗ.
- Khi niềm tin bị phản bội, nó huỷ hoại sự gắn kết nhanh hơn mọi lời xin lỗi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho hư hỏng, tan nát đi.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| huỷ hoại | Diễn tả hành động gây ra sự hư hỏng, tan nát hoàn toàn hoặc nghiêm trọng, mang sắc thái tiêu cực và mạnh mẽ. Ví dụ: Đừng để nóng giận huỷ hoại những gì mình đang xây dựng. |
| phá huỷ | Mạnh, trung tính, dùng cho việc làm cho vật thể không còn nguyên vẹn hoặc không sử dụng được. Ví dụ: Trận động đất đã phá hủy nhiều công trình kiến trúc. |
| tàn phá | Mạnh, thường dùng cho quy mô lớn, gây thiệt hại nặng nề, có thể do thiên tai hoặc chiến tranh. Ví dụ: Cơn bão đã tàn phá cả một vùng ven biển. |
| phá nát | Mạnh, khẩu ngữ, nhấn mạnh sự hư hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa. Ví dụ: Bọn trộm đã phá nát cánh cửa để đột nhập. |
| xây dựng | Trung tính, tích cực, chỉ hành động tạo ra, kiến tạo nên cái mới. Ví dụ: Chúng ta cần xây dựng một xã hội văn minh. |
| bảo vệ | Trung tính, tích cực, chỉ hành động giữ gìn, che chở để không bị hư hại. Ví dụ: Mọi người có trách nhiệm bảo vệ môi trường. |
| phục hồi | Trung tính, tích cực, chỉ hành động khôi phục lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn sau khi bị hư hại. Ví dụ: Chính phủ đang nỗ lực phục hồi nền kinh tế sau đại dịch. |
| giữ gìn | Trung tính, tích cực, chỉ hành động duy trì, bảo quản để không bị mất mát, hư hỏng. Ví dụ: Cần giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự phá hủy vật chất hoặc tinh thần.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự tàn phá nghiêm trọng, thường trong các báo cáo hoặc bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự tàn phá hoặc suy tàn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các báo cáo về môi trường, xây dựng hoặc y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang tính nghiêm trọng.
- Thích hợp cho cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự phá hủy.
- Tránh dùng trong các tình huống nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "phá hủy" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "phá hủy"; "huỷ hoại" thường mang sắc thái nghiêm trọng hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "huỷ hoại môi trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (môi trường, tài sản), trạng từ (hoàn toàn, nghiêm trọng).





