Đánh đổ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm đổ chất lỏng khỏi vật chứa, làm đổ ngã vật ở tư thế đứng.
Ví dụ: Tôi vô ý đánh đổ ly cà phê.
2.
động từ
Làm cho sụp đổ, mất chỗ đứng.
Ví dụ: Bằng chứng mới đánh đổ giả thuyết cũ.
Nghĩa 1: Làm đổ chất lỏng khỏi vật chứa, làm đổ ngã vật ở tư thế đứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Em lỡ đánh đổ cốc sữa lên bàn.
  • Bạn ấy chạy nhanh quá nên đánh đổ bình nước.
  • Gió mạnh làm đánh đổ chiếc chổi đang tựa vào tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giờ thực hành, cậu sơ ý đánh đổ becher nước muối.
  • Con mèo phóng qua, đánh đổ lọ mực, lem cả trang vở.
  • Một cú va nhẹ cũng đủ đánh đổ chiếc chậu đang đặt chênh vênh.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vô ý đánh đổ ly cà phê.
  • Một cái quệt tay, anh đánh đổ cả khay rượu, bữa tiệc chùng xuống.
  • Cơn gió lùa qua hành lang đánh đổ chiếc lọ hoa mới cắm.
  • Đang cáu bẳn, cô đánh đổ bát canh, mùi nóng hổi bốc lên, ai nấy im lặng.
Nghĩa 2: Làm cho sụp đổ, mất chỗ đứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiến thuật tốt có thể đánh đổ đội bóng mạnh.
  • Cả lớp đoàn kết thì đánh đổ thói xấu nói dối.
  • Câu trả lời đúng đã đánh đổ ý kiến sai trước đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Một lập luận chặt chẽ đủ sức đánh đổ tin đồn vô căn cứ.
  • Tinh thần đồng đội có thể đánh đổ ưu thế ban đầu của đối thủ.
  • Sự thật được công bố đã đánh đổ lời bịa đặt lan trên mạng.
3
Người trưởng thành
  • Bằng chứng mới đánh đổ giả thuyết cũ.
  • Một dòng chữ thú nhận có thể đánh đổ cả bức tường danh tiếng.
  • Chỉ một quyết định sai lầm cũng đánh đổ vị thế gây dựng bấy lâu.
  • Khi chuẩn mực thay đổi, nhiều thói quen tưởng vững chắc bị đánh đổ trong lặng lẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm đổ chất lỏng khỏi vật chứa, làm đổ ngã vật ở tư thế đứng.
Từ đồng nghĩa:
làm đổ hất đổ xô đổ
Từ Cách sử dụng
đánh đổ Diễn tả hành động dùng lực làm vật đứng bị ngã hoặc chất lỏng bị tràn ra. Ví dụ: Tôi vô ý đánh đổ ly cà phê.
làm đổ Trung tính, diễn tả hành động làm cho vật bị ngã hoặc chất lỏng bị tràn ra. Ví dụ: Anh ấy vô tình làm đổ cốc nước.
hất đổ Mạnh, thường dùng khi có hành động hất mạnh làm vật đổ. Ví dụ: Cậu bé hất đổ bát cơm.
xô đổ Mạnh, diễn tả hành động dùng lực đẩy làm vật đổ. Ví dụ: Gió mạnh xô đổ hàng rào.
Nghĩa 2: Làm cho sụp đổ, mất chỗ đứng.
Từ đồng nghĩa:
lật đổ hạ bệ đánh sập
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đánh đổ Diễn tả hành động dùng sức mạnh để làm sụp đổ một tổ chức, chế độ hoặc vị thế. Ví dụ: Bằng chứng mới đánh đổ giả thuyết cũ.
lật đổ Mạnh, trang trọng, thường dùng trong chính trị, diễn tả hành động dùng vũ lực hoặc quyền lực để thay thế một chế độ, tổ chức. Ví dụ: Quân đội đã lật đổ chính quyền độc tài.
hạ bệ Mạnh, trang trọng, thường dùng trong chính trị hoặc tổ chức, diễn tả việc tước bỏ quyền lực, địa vị của ai đó. Ví dụ: Phe đối lập tìm cách hạ bệ thủ tướng.
đánh sập Mạnh, diễn tả hành động làm cho một cấu trúc, hệ thống bị sụp đổ hoàn toàn. Ví dụ: Kế hoạch của họ đã đánh sập toàn bộ hệ thống.
củng cố Trang trọng, diễn tả hành động làm cho vững chắc, mạnh mẽ hơn. Ví dụ: Chính phủ cần củng cố niềm tin của người dân.
xây dựng Trung tính, diễn tả hành động tạo lập, hình thành một cái gì đó. Ví dụ: Họ đã xây dựng một đế chế kinh doanh hùng mạnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm đổ chất lỏng hoặc làm ngã đồ vật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh mô tả sự sụp đổ của một hệ thống hoặc tổ chức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự sụp đổ của một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự mất mát hoặc thất bại.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động làm đổ hoặc làm sụp đổ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc tích cực.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "làm đổ" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "làm đổ" khi chỉ đơn thuần nói về chất lỏng.
  • Khác biệt với "phá hủy" ở mức độ và ngữ cảnh sử dụng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đánh đổ cái chai", "đánh đổ chế độ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cái chai, chế độ), có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian (nhanh chóng, hôm qua).