Lật đổ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm cho sụp đổ bằng bạo lực.
Ví dụ:
Họ dùng bạo lực để lật đổ chính quyền.
Nghĩa: Làm cho sụp đổ bằng bạo lực.
1
Học sinh tiểu học
- Quân nổi loạn dùng vũ lực để lật đổ nhà vua.
- Bọn cướp tìm cách lật đổ chính quyền bằng súng ống.
- Đội phản loạn kéo vào thành, định lật đổ triều đình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một nhóm vũ trang bí mật âm mưu lật đổ chính quyền hợp pháp.
- Cuộc biểu tình biến thành bạo loạn, vài kẻ quá khích hô hào lật đổ chế độ.
- Trong truyện lịch sử, tướng giặc muốn lật đổ triều đại để chiếm ngôi.
3
Người trưởng thành
- Họ dùng bạo lực để lật đổ chính quyền.
- Tiếng súng đêm ấy mở màn cho mưu đồ lật đổ đã nung nấu từ lâu.
- Không ít kẻ nhân danh tự do, nhưng lại chọn con đường lật đổ bằng bạo lực.
- Những trang hồ sơ mật kể lại từng bước chuẩn bị để lật đổ bộ máy cầm quyền.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm cho sụp đổ bằng bạo lực.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lật đổ | Hành động mạnh mẽ, mang tính chính trị, thường tiêu cực hoặc cách mạng. Ví dụ: Họ dùng bạo lực để lật đổ chính quyền. |
| đánh đổ | Mạnh mẽ, chính trị, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh đấu tranh, cách mạng. Ví dụ: Nhân dân đã đánh đổ chế độ phong kiến. |
| thiết lập | Trung tính, hành chính, chính trị, mang tính xây dựng, khởi tạo. Ví dụ: Họ thiết lập một chính phủ lâm thời. |
| củng cố | Trung tính, chính trị, hành chính, mang tính duy trì, tăng cường sự vững chắc. Ví dụ: Chính quyền mới cần củng cố lòng tin của dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện chính trị hoặc xã hội có tính chất bạo lực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề chính trị hoặc lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là báo chí và tài liệu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hành động làm sụp đổ một chính quyền hoặc tổ chức bằng bạo lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc bạo lực.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa nhẹ nhàng hơn như "thay đổi" hoặc "cải tổ".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa bạo lực của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lật đổ chính quyền", "lật đổ chế độ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "chính quyền", "chế độ") và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức (như "bằng bạo lực").





