Phế truất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Truất bỏ.
Ví dụ:
Hội đồng quản trị phế truất giám đốc vì vi phạm nghiêm trọng quy chế.
Nghĩa: Truất bỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Vị vua bị phế truất và không còn làm vua nữa.
- Hiệu trưởng quyết định phế truất đội trưởng vì bạn ấy không giữ lời hứa.
- Cậu chuyện kể rằng nhà vua phế truất quan tham để bảo vệ dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức đã phế truất quán quân khi phát hiện bạn ấy gian lận.
- Hội đồng lớp đề nghị phế truất lớp trưởng vì thiếu trách nhiệm với việc chung.
- Trong lịch sử, nhiều triều đại rối ren vì tranh giành và phế truất lẫn nhau.
3
Người trưởng thành
- Hội đồng quản trị phế truất giám đốc vì vi phạm nghiêm trọng quy chế.
- Quyền lực bị phế truất thường đi kèm với sự cô lập, như cánh cửa đóng chậm rãi sau lưng một người.
- Khi lòng tin cạn, chức vị tự khắc bị phế truất, dù con dấu vẫn còn trên bàn.
- Không ai muốn bị phế truất, nhưng đôi khi đó là cách để một tổ chức tự bảo vệ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Truất bỏ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phế truất | Trang trọng, mạnh mẽ, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử, chỉ việc tước bỏ quyền lực, chức vị cao của người đứng đầu. Ví dụ: Hội đồng quản trị phế truất giám đốc vì vi phạm nghiêm trọng quy chế. |
| truất | Trang trọng, trung tính, chỉ việc tước bỏ chức vị, quyền hạn. Ví dụ: Ông ta bị truất quyền chỉ huy quân đội. |
| bãi nhiệm | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ việc chấm dứt nhiệm vụ, chức vụ của người được bầu hoặc bổ nhiệm. Ví dụ: Quốc hội đã bỏ phiếu bãi nhiệm vị bộ trưởng. |
| bổ nhiệm | Trang trọng, chính thức, chỉ việc giao phó chức vụ, nhiệm vụ cho một người. Ví dụ: Tổng thống đã bổ nhiệm một bộ trưởng mới. |
| phục chức | Trang trọng, chính thức, chỉ việc trả lại chức vụ, quyền hạn đã bị tước. Ví dụ: Sau khi được minh oan, ông ấy đã được phục chức. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, pháp lý hoặc báo chí khi nói về việc truất quyền của một người khỏi vị trí lãnh đạo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc tiểu thuyết chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực luật pháp và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh chính trị và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc chính thức loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chính thức.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "truất quyền" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "cách chức" nhưng "phế truất" thường mang tính chính thức và nghiêm trọng hơn.
- Chú ý đến ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể kết hợp với chủ ngữ là danh từ chỉ người hoặc tổ chức.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phế truất ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.





