Miễn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho khỏi phải chịu, khỏi phải làm.
Ví dụ: Công ty miễn trình ký đối với hồ sơ đã duyệt trên hệ thống.
2.
động từ
Dừng (dùng trong lời yêu cầu một cách lịch sự).
Ví dụ: Anh cho tôi xin, chuyện này miễn nhắc lại.
3. Chỉ cần (là được).
Ví dụ: Miễn công việc xong đúng hạn, cách làm tùy bạn.
Nghĩa 1: Cho khỏi phải chịu, khỏi phải làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay trời mưa to nên cô miễn chạy thể dục.
  • Bạn Lan làm tốt nên cô miễn bài tập thêm.
  • Em bị ốm, cô giáo miễn trực nhật cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm hoàn thành sớm nên được miễn thuyết trình lại.
  • Vì có giấy phép, bạn ấy được miễn phí gửi xe trong sân trường.
  • Khi tham gia câu lạc bộ, thành viên tích cực có thể được miễn kiểm tra đầu giờ.
3
Người trưởng thành
  • Công ty miễn trình ký đối với hồ sơ đã duyệt trên hệ thống.
  • Nếu đã nộp bảo hiểm đầy đủ, người lao động được miễn một số khoản khám sức khỏe định kỳ.
  • Đơn vị tuyến đầu được miễn lệ phí khi xin cấp phép khẩn cấp.
  • Tôi mong được miễn những thủ tục rườm rà để tập trung vào công việc.
Nghĩa 2: Dừng (dùng trong lời yêu cầu một cách lịch sự).
1
Học sinh tiểu học
  • Con mệt, mẹ miễn nhắc học thêm tối nay nhé.
  • Bạn ơi, miễn tranh cãi nữa, mình chơi chung đi.
  • Cô nói nhỏ: các em miễn ồn khi vào thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy bảo: lớp mình miễn bàn chuyện ngoài lề trong giờ học.
  • Bạn ấy cười: thôi, miễn trêu nhau chuyện điểm kiểm tra nữa.
  • Trong nhóm chat, lớp trưởng nhắc: miễn gửi sticker để khỏi trôi thông báo.
3
Người trưởng thành
  • Anh cho tôi xin, chuyện này miễn nhắc lại.
  • Chị nhẹ nhàng: cuộc họp tới miễn bàn chuyện cá nhân.
  • Ta miễn so đo đúng sai lúc này, lo giải quyết việc trước đã.
  • Làm ơn miễn gọi sau giờ nghỉ, tôi đang chăm con nhỏ.
Nghĩa 3: Chỉ cần (là được).
1
Học sinh tiểu học
  • Miễn em chăm học, cô sẽ khen.
  • Miễn cả nhóm hợp tác, trò chơi sẽ vui.
  • Miễn con ăn đủ bữa, mẹ sẽ yên tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Miễn bạn giữ lời hứa, mình sẵn sàng chờ.
  • Miễn đội bóng chơi hết mình, thua cũng không buồn.
  • Miễn cậu thật lòng, chuyện hiểu lầm sẽ qua.
3
Người trưởng thành
  • Miễn công việc xong đúng hạn, cách làm tùy bạn.
  • Miễn lòng còn kiên định, đường dài không đáng sợ.
  • Miễn hai bên tôn trọng nhau, bất đồng cũng hóa nhẹ.
  • Miễn còn người đợi ở nhà, mọi chuyến đi đều có ý nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho khỏi phải chịu, khỏi phải làm.
Từ đồng nghĩa:
tha
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
miễn Trang trọng, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi ban ơn, miễn trừ. Ví dụ: Công ty miễn trình ký đối với hồ sơ đã duyệt trên hệ thống.
tha Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tha thứ, miễn trừ trách nhiệm hoặc hình phạt. Ví dụ: Anh ấy được tha tội.
bắt buộc Trung tính, chỉ sự ép buộc, không có lựa chọn. Ví dụ: Học sinh bị bắt buộc phải tham gia.
chịu Trung tính, chỉ sự gánh vác, chấp nhận một điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy phải chịu trách nhiệm.
Nghĩa 2: Dừng (dùng trong lời yêu cầu một cách lịch sự).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
miễn Khẩu ngữ, lịch sự, dùng để yêu cầu chấm dứt một hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Anh cho tôi xin, chuyện này miễn nhắc lại.
thôi Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng để yêu cầu dừng một hành động hoặc lời nói. Ví dụ: Thôi đi, đừng nói nữa.
ngừng Trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, chỉ sự chấm dứt một hoạt động. Ví dụ: Xin ngừng tranh cãi.
tiếp tục Trung tính, chỉ sự duy trì hoặc tiếp diễn một hành động. Ví dụ: Hãy tiếp tục công việc.
Nghĩa 3: Chỉ cần (là được).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để yêu cầu lịch sự hoặc khi muốn tránh một việc gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản chính thức để chỉ việc không cần thực hiện một nghĩa vụ nào đó.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản pháp lý hoặc quy định để chỉ việc miễn trừ trách nhiệm hoặc nghĩa vụ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lịch sự và trang trọng khi dùng trong văn bản chính thức.
  • Trong khẩu ngữ, từ này có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, tránh gây áp lực.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự lịch sự hoặc khi cần miễn trừ một nghĩa vụ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải miễn trừ.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nghĩa vụ hoặc yêu cầu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "không cần" hoặc "không phải".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái lịch sự.
  • Đảm bảo dùng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm về nghĩa vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "miễn phí", "miễn làm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "miễn phí", "miễn trách nhiệm".
tha bỏ trừ khỏi cho phép cho qua bãi bỏ huỷ bỏ từ bỏ buông bỏ