Trừ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bớt đi một phần khỏi tổng số.
Ví dụ: Tổng doanh thu trừ chi phí thì mới ra lợi nhuận.
2.
động từ
Để riêng ra, không kể, không tính đến trong đó.
Ví dụ: Tất cả hồ sơ đã nộp đủ, trừ bản sao công chứng còn thiếu.
3.
động từ
Làm cho mất đi, không còn tồn tại để gây hại được nữa.
Ví dụ: Tôi dùng bẫy dính để trừ gián trong bếp.
4.
động từ
(kng.; kết hợp hạn chế). Thay cho bằng cái khác tương tự.
Nghĩa 1: Bớt đi một phần khỏi tổng số.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô phát cho mỗi bạn một viên kẹo, trừ bạn Nam vì bạn đến muộn.
  • Mẹ mua táo, trừ đi phần đã ăn thì còn lại trong rổ.
  • Bạn có mười bút chì, trừ đi vài chiếc bị gãy thì bút ít hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm lớp em gom tiền quỹ, trừ chi phí in tờ rơi thì vẫn đủ cho hoạt động.
  • Khi tính điểm trung bình, cô dặn trừ các bài làm lại theo quy định.
  • Lập kế hoạch chuyến đi, bọn em trừ những ngày bận học thêm để chọn lịch phù hợp.
3
Người trưởng thành
  • Tổng doanh thu trừ chi phí thì mới ra lợi nhuận.
  • Trong mối quan hệ, trừ đi những kỳ vọng viển vông, ta dễ thở hơn.
  • Lương tháng này, trừ các khoản bắt buộc, phần còn lại tôi dành cho quỹ dự phòng.
  • Khi sắp lịch, tôi trừ các buổi đã hẹn để không chồng chéo.
Nghĩa 2: Để riêng ra, không kể, không tính đến trong đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp đều đi tham quan, trừ bạn bị ốm ở nhà.
  • Nhà có nhiều cây, trừ góc sân kia thì nơi nào cũng mát.
  • Mọi người chơi đá bóng, trừ Minh làm trọng tài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ mở cửa mỗi chiều, trừ ngày mưa lớn.
  • Bài thuyết trình do cả nhóm chuẩn bị, trừ phần mở đầu do cô hướng dẫn trực tiếp.
  • Tụi mình đều thích bộ phim đó, trừ Lan vì bạn sợ cảnh căng thẳng.
3
Người trưởng thành
  • Tất cả hồ sơ đã nộp đủ, trừ bản sao công chứng còn thiếu.
  • Quán mở quanh năm, trừ dịp chủ quán về quê.
  • Ai cũng ủng hộ đề xuất, trừ một vài ý kiến thận trọng.
  • Chúng ta có thể bàn mọi chuyện, trừ chuyện làm tổn thương nhau.
Nghĩa 3: Làm cho mất đi, không còn tồn tại để gây hại được nữa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác nông dân phun thuốc để trừ sâu cho ruộng lúa.
  • Mẹ đun nước sôi để trừ vi khuẩn trong chai.
  • Cô vệ sinh lớp học, mở cửa sổ cho nắng vào trừ mùi ẩm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu dân cư phun hóa chất định kỳ để trừ muỗi trước mùa mưa.
  • Bệnh viện khử khuẩn phòng bệnh để trừ mầm bệnh lây lan.
  • Người ta thả cá vào ao để trừ bọ gậy tự nhiên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi dùng bẫy dính để trừ gián trong bếp.
  • Đèn diệt côn trùng không trừ được muỗi bay thấp, nên vẫn phải mắc màn.
  • Ăn chín uống sôi là cách đơn giản để trừ nguy cơ nhiễm khuẩn.
  • Những thói quen tốt giúp trừ dần cảm giác mệt mỏi kéo dài.
Nghĩa 4: (kng.; kết hợp hạn chế). Thay cho bằng cái khác tương tự.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về phép tính toán học hoặc loại bỏ một yếu tố nào đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc loại trừ một yếu tố khỏi tổng thể hoặc khi nói về các biện pháp loại bỏ tác nhân gây hại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi dùng với nghĩa ẩn dụ hoặc biểu tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học, kế toán, và các lĩnh vực cần tính toán chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong các tình huống tính toán đơn giản.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc loại bỏ hoặc không tính đến một yếu tố nào đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự diễn đạt cảm xúc hoặc nghệ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "loại bỏ" hoặc "không tính" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với "loại bỏ" là "trừ" thường mang nghĩa toán học hoặc kỹ thuật hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên, đặc biệt trong văn bản viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trừ đi", "trừ bỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ; có thể đi kèm với phó từ như "đi", "bỏ".