Rút

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Lấy ra khỏi vật bao chứa hoặc khỏi một tập hợp.
2.
động từ
Lấy trở về, thu trở lại cái đã đưa ra.
3.
động từ
Lấy ra từ những yếu tố nào đó cái nội dung mình cần, qua một quá trình so sánh, phân tích, suy luận.
4.
động từ
Nắm một đầu (thường là dây) kéo cho di chuyển trượt qua một điểm, một vật cố định nào đó.
5.
động từ
Chuyển đến vị trí ở phía sau, phía trong, phía kín đáo.
6.
động từ
(kết hợp hạn chế). Làm giảm bớt.
7.
động từ
Tăng nhịp độ hoạt động để làm giảm thời gian hoàn thành việc gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc lấy ra hoặc thu hồi một vật gì đó, ví dụ "rút tiền" từ máy ATM.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt việc trích xuất thông tin hoặc dữ liệu, ví dụ "rút kinh nghiệm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, ví dụ "rút lui trong im lặng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật như "rút dây điện" hoặc "rút ngắn thời gian".
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "rút" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường được sử dụng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể trang trọng hoặc không tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt hành động lấy ra hoặc thu hồi một cách cụ thể.
  • Tránh dùng "rút" khi không có ý định lấy ra hoặc thu hồi, có thể thay bằng từ khác như "lấy" hoặc "thu".
  • "Rút" có thể kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể, ví dụ "rút kinh nghiệm", "rút ngắn".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "rút" với "lấy" do cả hai đều có nghĩa lấy ra, nhưng "rút" thường mang ý nghĩa thu hồi hoặc trích xuất.
  • Khác biệt tinh tế với từ gần nghĩa như "thu" là "rút" thường liên quan đến hành động kéo hoặc di chuyển.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng "rút" một cách tự nhiên và chính xác, đặc biệt khi kết hợp với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rút tiền", "rút lui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (rút tiền), phó từ (rút nhanh), và trạng từ (rút ra).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới