Bãi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng đất bồi ven sông, ven biển hoặc nổi lên ở giữa dòng nước lớn.
2.
danh từ
Khoảng đất rộng rãi và thường là bằng phẳng, quang đãng, có một đặc điểm riêng nào đó.
3.
danh từ
Đống chất bẩn nhỏ, thường lỏng hoặc sền sệt, do cơ thể thải ra.
4.
động từ
Xong, hết một buổi làm việc gì; tan.
5.
động từ
Bỏ đi, thôi không dùng hoặc không thi hành nữa.
6.
danh từ
Bãi thải; dùng để chỉ đồ đạc cũ, đã thải các loại. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các khu vực như bãi biển, bãi cỏ, hoặc khi nói về việc kết thúc công việc (bãi công).
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khu vực địa lý hoặc trong các báo cáo về môi trường, quy hoạch đô thị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh thiên nhiên hoặc diễn tả cảm giác kết thúc, bỏ đi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về môi trường, quy hoạch đô thị, hoặc quản lý chất thải.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "bãi" có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh, như "bãi thải" thường có nghĩa tiêu cực.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các khu vực địa lý hoặc khi nói về việc kết thúc, bỏ đi một hoạt động.
- Tránh dùng "bãi" khi cần diễn đạt ý nghĩa tích cực hoặc trang trọng, có thể thay bằng từ khác như "khu vực" hoặc "kết thúc".
- "Bãi" có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa các nghĩa khác nhau của từ "bãi", cần chú ý ngữ cảnh.
- "Bãi" có thể bị nhầm với từ gần nghĩa như "khu vực" hoặc "kết thúc", cần phân biệt rõ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Kết hợp với lượng từ (một, hai), tính từ (rộng, lớn). Động từ: Kết hợp với trạng từ (đã, đang), bổ ngữ (công việc, học).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





