Đồng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kim loại có màu đồng, dễ dát mỏng và kéo sợi, dẫn điện và dẫn nhiệt rất tốt, thường dùng làm dây điện và chế hợp kim; thường dùng để ví cái gì bền vững, theo quan niệm về đồng của người thời xưa.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ đơn vị tiền tệ.
3.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng đơn vị riêng lẻ của tiền tệ bằng kim loại, hình tròn.
4.
danh từ
Đơn vị tiền tệ của nước Việt Nam.
5.
danh từ
(kng.). Tiền bạc nói chung.
6.
danh từ
(kng.). Đồng cân (nói tắt).
7.
danh từ
Khoảng đất rộng và bằng phẳng, dùng để cày cấy, trồng trọt, v.v.
8.
danh từ
Người được thần linh hoặc hồn người chết nhập vào để nói ra những điều bí ẩn, theo mê tín.
9.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Cùng như nhau, không có gì khác nhau.
10. để cấu tạo danh từ, động từ, tính từ, một số ít phụ từ, có nghĩa “cùng với nhau, cùng trong một lúc, cùng có hoặc cùng làm với nhau”.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tiền tệ hoặc kim loại, ví dụ "một đồng" hay "dây đồng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ đơn vị tiền tệ hoặc trong các văn bản kỹ thuật liên quan đến kim loại.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự bền vững hoặc sự đồng nhất.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điện, điện tử, và tài chính.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc văn viết tùy ngữ cảnh.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái ẩn dụ hoặc tượng trưng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về tiền tệ hoặc kim loại trong các ngữ cảnh phù hợp.
- Tránh dùng "đồng" để chỉ tiền tệ trong ngữ cảnh quốc tế mà không có sự giải thích rõ ràng.
- Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "đồng" trong "đồng lòng" hay "đồng ý" về nghĩa và cách dùng.
- Chú ý khi dùng trong văn bản chính thức để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đồng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đồng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi. Khi là tính từ, nó có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đồng" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đồng" thường kết hợp với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ chỉ định (này, kia). Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ hoặc động từ "là".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





