Kim loại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung các đơn chất có mặt sáng ánh, dẻo, hầu hết ở thể rắn trong nhiệt độ thường, có tính dẫn nhiệt và dẫn điện cao.
Ví dụ: Vàng là kim loại quý và hiếm.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Kim loại hoặc hợp kim (nói khái quát).
Nghĩa 1: Tên gọi chung các đơn chất có mặt sáng ánh, dẻo, hầu hết ở thể rắn trong nhiệt độ thường, có tính dẫn nhiệt và dẫn điện cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Đồng là một loại kim loại dẫn điện tốt.
  • Chiếc thìa bằng kim loại sáng lấp lánh dưới nắng.
  • Sắt là kim loại cứng, dùng để làm khung cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhôm là kim loại nhẹ nên thường dùng làm vỏ máy bay.
  • Vì là kim loại dẫn nhiệt tốt, nồi đáy inox làm nóng nhanh hơn.
  • Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố kim loại chiếm phần lớn và có tính dẻo, dễ dát mỏng.
3
Người trưởng thành
  • Vàng là kim loại quý và hiếm.
  • Nhờ đặc tính dẫn điện của kim loại, cả thành phố bừng sáng mỗi khi đêm xuống.
  • Khi chạm tay vào tấm kim loại phơi nắng, tôi cảm nhận rõ sức nóng truyền qua da.
  • Trong phòng thí nghiệm, tiếng kêu lanh canh của kim loại gợi cảm giác lạnh và chính xác.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Kim loại hoặc hợp kim (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật dụng hoặc chất liệu làm từ kim loại, ví dụ như "cái muỗng kim loại".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để mô tả các đặc tính vật lý và hóa học của kim loại trong các tài liệu khoa học và kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần tạo hình ảnh cụ thể hoặc ẩn dụ liên quan đến tính chất của kim loại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các loại kim loại cụ thể hoặc các hợp kim trong ngành công nghiệp và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học và kỹ thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ các vật dụng thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ tính chất vật lý của vật liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mô tả chi tiết về loại kim loại cụ thể, nên thay bằng tên kim loại cụ thể như "sắt", "đồng".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ hợp kim, ví dụ "thép không gỉ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "kim loại" và "hợp kim"; cần chú ý sự khác biệt.
  • "Kim loại" là danh từ chung, không nên dùng để chỉ một loại kim loại cụ thể.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một loại kim loại", "kim loại quý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quý, hiếm), động từ (dẫn, chế tạo), và lượng từ (một, nhiều).
vàng bạc đồng sắt chì kẽm nhôm thiếc niken crôm