Nhôm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kim loại nhẹ, màu trắng, khó gì, dễ dát mỏng, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, dùng để chế hợp kim dùng trong công nghiệp hoặc làm đồ dùng hàng ngày.
Ví dụ:
Thợ thay bộ cửa nhôm kính cho phòng khách.
2.
động từ
Làm động tác để ngồi dậy hoặc đứng lên.
Ví dụ:
Anh nhổm dậy khi điện thoại rung trên bàn.
Nghĩa 1: Kim loại nhẹ, màu trắng, khó gì, dễ dát mỏng, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, dùng để chế hợp kim dùng trong công nghiệp hoặc làm đồ dùng hàng ngày.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua nồi nhôm mới để nấu canh.
- Em gõ thìa nhôm vào cốc nghe leng keng.
- Cửa sổ nhà em có khung nhôm sáng bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lon nước làm bằng nhôm nhẹ nên dễ mang theo.
- Khung xe đạp nhôm giúp xe chạy êm và ít bị gỉ.
- Thầy dặn không cọ xoong nhôm bằng miếng sắt để tránh trầy xước.
3
Người trưởng thành
- Thợ thay bộ cửa nhôm kính cho phòng khách.
- Nhôm dẫn nhiệt nhanh nên chảo nóng đều chỉ sau một lúc đặt lên bếp.
- Nhờ nhẹ mà bền, nhôm len vào hầu hết đồ dùng trong bếp núc lẫn công trường.
- Từ lon nhôm tái chế đến hợp kim hàng không, vòng đời của nhôm nối dài qua nhiều bàn tay.
Nghĩa 2: Làm động tác để ngồi dậy hoặc đứng lên.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhổm dậy khi cô giáo gọi tên.
- Bé nhổm khỏi ghế để nhìn chú mèo chạy qua.
- Nghe tiếng mẹ, em nhổm lên khỏi giường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đang mơ màng, tôi bỗng nhổm dậy vì tiếng chuông cửa.
- Cả nhóm nhổm khỏi bậc thềm khi trời bắt đầu mưa.
- Nó nhổm người nhìn qua cửa sổ xem ai vừa đến.
3
Người trưởng thành
- Anh nhổm dậy khi điện thoại rung trên bàn.
- Cô nhổm khỏi ghế, định nói điều gì rồi lại ngồi xuống, như chợt đổi ý.
- Tôi chỉ kịp nhổm người nhìn theo chuyến tàu lướt qua, lòng còn vương tiếng còi dài.
- Nghe tin vui, bà cụ khẽ nhổm dậy, ánh mắt sáng lên trong buổi chiều lặng gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kim loại nhẹ, màu trắng, khó gì, dễ dát mỏng, dẫn nhiệt và dẫn điện tốt, dùng để chế hợp kim dùng trong công nghiệp hoặc làm đồ dùng hàng ngày.
Nghĩa 2: Làm động tác để ngồi dậy hoặc đứng lên.
Từ đồng nghĩa:
nhổm vùng
Từ trái nghĩa:
ngồi xuống nằm xuống
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhôm | Khẩu ngữ, thông tục, chỉ hành động nhanh, nhẹ, có thể là một phần của việc đứng dậy hoặc ngồi dậy. Ví dụ: Anh nhổm dậy khi điện thoại rung trên bàn. |
| nhổm | Khẩu ngữ, chỉ hành động nhanh, nhẹ, thường là một phần của việc đứng dậy hoặc ngồi dậy. Ví dụ: Anh ta nhổm người lên để nhìn rõ hơn. |
| vùng | Khẩu ngữ, chỉ hành động đứng dậy hoặc ngồi dậy một cách mạnh mẽ, đột ngột, thường kèm theo sự cố gắng hoặc phản kháng. Ví dụ: Bị ngã, anh ấy vùng dậy ngay lập tức. |
| ngồi xuống | Trung tính, chỉ hành động từ tư thế đứng chuyển sang ngồi. Ví dụ: Sau khi chào, học sinh ngồi xuống ghế. |
| nằm xuống | Trung tính, chỉ hành động từ tư thế đứng hoặc ngồi chuyển sang nằm. Ví dụ: Anh ấy mệt mỏi và nằm xuống nghỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Nhôm" thường được dùng để chỉ kim loại trong các cuộc trò chuyện về vật liệu hoặc đồ dùng gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khoa học hoặc bài viết về công nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành luyện kim, xây dựng và sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
- "Nhôm" khi chỉ kim loại có sắc thái trung tính, không mang cảm xúc.
- Thuộc phong cách chuyên ngành khi nói về vật liệu.
- Không có sắc thái trang trọng hay thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "nhôm" khi nói về vật liệu trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc đời thường.
- Tránh dùng "nhôm" để chỉ động tác ngồi dậy hoặc đứng lên trong văn viết trang trọng.
- "Nhôm" có thể bị nhầm lẫn với từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa nghĩa kim loại và động tác, cần chú ý ngữ cảnh.
- "Nhôm" khi chỉ động tác ít phổ biến, nên cân nhắc dùng từ khác rõ nghĩa hơn.
- Người học cần chú ý phát âm để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Danh từ: Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng. Động từ: Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng trước động từ hoặc sau lượng từ trong câu. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.





