Thép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hợp kim bền, cứng, dẻo của sắt với một lượng nhỏ carbon.
Ví dụ:
Ống dẫn được chế tạo từ thép chống gỉ.
Nghĩa: Hợp kim bền, cứng, dẻo của sắt với một lượng nhỏ carbon.
1
Học sinh tiểu học
- Cầu làm bằng thép nên chắc chắn.
- Chú thợ dùng thép để làm cổng nhà.
- Thanh thép rơi kêu leng keng trên nền xi măng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khung nhà xưởng lắp bằng thép để chịu lực tốt.
- Thầy dạy rằng thép có thể uốn khi nung nóng rồi sẽ cứng lại.
- Xe đạp có khung thép nên đi ổn định trên đường gồ ghề.
3
Người trưởng thành
- Ống dẫn được chế tạo từ thép chống gỉ.
- Người ta chọn thép cho móng cầu vì cần vừa cứng vừa dẻo để chịu tải.
- Xưởng nâng cấp mác thép để đáp ứng tiêu chuẩn hàn của dự án.
- Sau mưa bão, lớp thép lộ ra dưới lớp sơn, sần sùi mà vẫn kiên cố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng hoặc công nghiệp.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, công nghiệp, xây dựng và kỹ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, kiên cường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật, xây dựng và luyện kim.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, bền bỉ và kiên cường.
- Phong cách trung tính, thường mang tính kỹ thuật hoặc mô tả.
- Thích hợp cho cả văn viết và văn nói trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả vật liệu trong xây dựng, công nghiệp hoặc kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến vật liệu hoặc tính chất vật lý.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ loại thép cụ thể (ví dụ: thép không gỉ).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kim loại khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "sắt" ở chỗ thép là hợp kim có tính chất vượt trội hơn.
- Chú ý đến cách phát âm và viết đúng để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thép không gỉ", "thép hợp kim".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (bền, cứng), động từ (sản xuất, chế tạo), và lượng từ (một tấn, nhiều).





