Vàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kim loại quý, màu vàng ống ánh, không gì, dễ dát.mồng và kéo sợi hơn các kim loại khác, thường dùng làm đổ trang sức.
2.
danh từ
(dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp). Cái rất đáng quý, ví như vàng.
3.
danh từ
Đồ làm bằng giấy giả hình vàng thoi, vàng lá để đốt cũng cho người chết theo phong tục mê tín (nói khái quát).
4.
tính từ
Có màu như màu của hoa mướp, của nghệ.
5.
tính từ
(kết hợp hạn chế). x. công đoàn vàng, nhạc vàng. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc hoặc giá trị của một vật, ví dụ như "vàng 9999" hay "màu vàng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các đặc điểm vật lý hoặc giá trị kinh tế, ví dụ như "giá vàng tăng".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ như "ánh vàng của hoàng hôn".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành kim hoàn, tài chính, và hóa học để chỉ kim loại vàng hoặc các hợp chất liên quan.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quý giá, sang trọng khi nói về kim loại vàng.
- Thân thiện và gần gũi khi chỉ màu sắc trong đời sống hàng ngày.
- Trang trọng và chuyên nghiệp trong các văn bản kinh tế hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh giá trị hoặc màu sắc đặc trưng.
- Tránh dùng "vàng" để chỉ màu sắc trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao, có thể thay bằng "vàng nghệ" hoặc "vàng chanh".
- Biến thể như "vàng mã" chỉ dùng trong ngữ cảnh văn hóa tín ngưỡng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "vàng" chỉ kim loại và "vàng" chỉ màu sắc.
- Khác biệt tinh tế với "kim cương" ở chỗ "vàng" thường chỉ giá trị vật chất, trong khi "kim cương" có thể mang ý nghĩa tình cảm.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm, đặc biệt khi dùng trong văn hóa tín ngưỡng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vàng" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vàng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vàng" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "vàng" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vàng" thường kết hợp với các lượng từ như "một", "nhiều". Khi là tính từ, "vàng" có thể đi kèm với các danh từ chỉ màu sắc hoặc vật thể.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





