Đỏ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có màu như màu của son, của máu.
Ví dụ: Chiếc váy đỏ nổi bật giữa đám đông.
2. (hay động từ). Ở trạng thái hoặc làm cho ở trạng thái cháy (nói về lửa).
3. Thuộc về cách mạng vô sản, có tư tưởng vô sản (do coi màu đồ là biểu tượng của cách mạng vô sản).
Ví dụ: Tổ chức theo đường lối đỏ giữ kỷ luật chặt chẽ.
4. Có được sự may mắn do sự thần bí nào đó, theo mê tín; trái với đen.
Ví dụ: Sáng mở hàng đã bán được món khó, tôi biết hôm nay đỏ.
Nghĩa 1: Có màu như màu của son, của máu.
1
Học sinh tiểu học
  • Quả táo này đỏ như trong tranh.
  • Bạn Lan tô môi cho búp bê màu đỏ.
  • Lá cờ đang bay có ngôi sao vàng trên nền đỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hoàng hôn nhuộm cả khung trời thành một vệt đỏ ấm.
  • Trên sân, hàng phượng nở đỏ rực như gọi hè về.
  • Má cô bé ửng đỏ sau buổi chạy dài, nhìn rất khỏe khoắn.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc váy đỏ nổi bật giữa đám đông.
  • Một chấm đỏ trên bản đồ đủ gợi ký ức về nơi ta đã gặp nhau.
  • Mùa dâu về, đầu ngõ đỏ au, thơm ran cả buổi chiều.
  • Anh bật đèn đỏ nhỏ trong phòng, thấy lòng bỗng ấm lên.
Nghĩa 2: (hay động từ). Ở trạng thái hoặc làm cho ở trạng thái cháy (nói về lửa).
Nghĩa 3: Thuộc về cách mạng vô sản, có tư tưởng vô sản (do coi màu đồ là biểu tượng của cách mạng vô sản).
1
Học sinh tiểu học
  • Lá cờ đỏ là biểu tượng cách mạng trong bài học lịch sử.
  • Bảo tàng trưng bày nhiều khẩu hiệu màu đỏ thời đấu tranh.
  • Trong truyện, nhân vật theo phong trào đỏ rất dũng cảm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khẩu hiệu đỏ treo trước cổng nhà máy gợi không khí sục sôi.
  • Tác giả miêu tả một thời kỳ đỏ với niềm tin vào giai cấp công nhân.
  • Bài thuyết trình nói về văn nghệ sĩ đi theo con đường đỏ.
3
Người trưởng thành
  • Tổ chức theo đường lối đỏ giữ kỷ luật chặt chẽ.
  • Trong hồi ký, ông kể giai đoạn đỏ quyết liệt, vừa lãng mạn vừa gian nan.
  • Những trang báo đỏ năm ấy thổi bùng niềm tin về một xã hội công bằng.
  • Họ tranh luận: giữ màu đỏ của lý tưởng hay nhuộm pha để thích nghi với đời sống thị trường.
Nghĩa 4: Có được sự may mắn do sự thần bí nào đó, theo mê tín; trái với đen.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay con bốc thăm trúng thưởng, đúng là đỏ rồi!
  • Cô bán vé bảo bác tài hôm nay đỏ vì xe chạy đầy khách.
  • Cậu tung xúc xắc ra được mắt tốt, cười nói mình đỏ ghê.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đi thi mà đề rơi đúng chương ôn, ai cũng khen cậu đỏ.
  • Anh bạn đánh cờ đỏ nước, thoát thế bí trong gang tấc.
  • Ngày đầu đi làm, gặp đủ điều thuận lợi, thấy mình khá đỏ.
3
Người trưởng thành
  • Sáng mở hàng đã bán được món khó, tôi biết hôm nay đỏ.
  • Có người đỏ một dạo, tưởng vận may là của riêng mình, rồi mới hiểu đời có mùa.
  • Chị bảo đỏ nhờ vía con nhỏ, tôi chỉ cười: may thì nhận, khoe thì thôi.
  • Đánh cuộc hoài, gặp ngày đỏ cũng chỉ là thoáng gió qua mặt, không thể là kế sinh nhai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc hoặc trạng thái may mắn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ màu sắc hoặc biểu tượng cách mạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, gợi cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nổi bật, mạnh mẽ khi nói về màu sắc.
  • Trong ngữ cảnh cách mạng, mang sắc thái chính trị.
  • Khẩu ngữ khi nói về may mắn, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi miêu tả màu sắc rõ ràng, nổi bật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trung lập về chính trị nếu không phù hợp.
  • Thường dùng trong các câu thành ngữ, tục ngữ về may mắn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hồng" khi miêu tả màu sắc nhạt hơn.
  • Khác biệt với "đỏ" trong tiếng Anh, không chỉ màu sắc mà còn có nghĩa chính trị.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "hoa đỏ"), hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Trời đỏ").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "màu đỏ"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất đỏ").