Nâu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây leo ở rừng, rễ củ lớn, sần sùi, chứa nhiều chất chất, thường dùng để nhuộm vải.
Ví dụ: Củ nâu được đào về để nhuộm mẻ vải mới.
2.
tính từ
Có màu trung gian giữa đen và đỏ hoặc giữa vàng và đỏ sầm, tương tự màu nước củ nâu.
Ví dụ: Chiếc vali nâu đặt ở góc phòng.
Nghĩa 1: Cây leo ở rừng, rễ củ lớn, sần sùi, chứa nhiều chất chất, thường dùng để nhuộm vải.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà ngoại đào được một củ nâu to ở bìa rừng.
  • Chú kiểm lâm chỉ cho chúng em dây nâu quấn quanh gốc cây.
  • Mẹ nói củ nâu có thể dùng để nhuộm khăn thành màu sẫm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người Thái dùng củ nâu đun lấy nước để nhuộm váy truyền thống.
  • Trong buổi tham quan, em thấy dây nâu bò lên thân cây như những sợi thừng nhỏ.
  • Củ nâu sần sùi, nhưng khi nấu lên lại cho nước nhuộm rất bền màu.
3
Người trưởng thành
  • Củ nâu được đào về để nhuộm mẻ vải mới.
  • Qua những bàn tay khéo, nước củ nâu thấm vào sợi, giữ lại sắc quê lâu bền.
  • Trong rừng ẩm, dây nâu lặng lẽ leo cao, chờ ngày người bản tìm đến.
  • Thứ màu đậm từ củ nâu mang theo mùi đất, khiến tấm vải như già đi một cách đẹp đẽ.
Nghĩa 2: Có màu trung gian giữa đen và đỏ hoặc giữa vàng và đỏ sầm, tương tự màu nước củ nâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có đôi mắt nâu rất hiền.
  • Con mèo khoác bộ lông nâu mềm mượt.
  • Chiếc bàn gỗ nâu đặt cạnh cửa sổ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiều xuống, mảng mây nâu phủ lên đỉnh núi.
  • Quán cà phê treo bức rèm nâu, nhìn ấm và yên.
  • Anh ấy chọn áo khoác nâu để dễ phối với giày da.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc vali nâu đặt ở góc phòng.
  • Sắc nâu của gỗ cũ khiến căn nhà dịu lại, như bớt đi những tiếng ồn của ngày.
  • Mái tóc nâu thoáng rung trong nắng, vừa trầm vừa ấm.
  • Mùa thu về, lá chuyển nâu, như một lời tạm biệt dịu dàng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ màu sắc của đồ vật, quần áo, hoặc tóc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả màu sắc trong các báo cáo, bài viết về thời trang, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh, cảm xúc về màu sắc trong thơ, văn, hội họa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ trong ngành nhuộm vải hoặc thiết kế thời trang.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trung tính, không quá nổi bật hay nhạt nhòa.
  • Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật để tạo cảm giác ấm áp, tự nhiên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả màu sắc cụ thể của vật thể, trang phục.
  • Tránh dùng khi cần mô tả màu sắc chính xác trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như thiết kế đồ họa.
  • Có thể thay thế bằng các từ chỉ màu sắc khác nếu cần sự chính xác hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "đỏ sẫm" hoặc "vàng sẫm".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Nâu" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nâu" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "nâu" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "nâu" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "nâu" thường đi kèm với các lượng từ như "một", "vài". Khi là tính từ, "nâu" thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc vật thể.