Tím
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có màu do xanh và đỏ hợp thành, như màu quả cà dái dê.
Ví dụ:
Tôi chọn chiếc khăn tím vì nó hợp với tâm trạng dịu hôm nay.
2.
tính từ
(Da, thịt) có màu tím thẫm do máu bị dồn ứ đột ngột.
Ví dụ:
Chỗ bầm trên vai tôi tím sậm, sờ vào còn đau.
Nghĩa 1: Có màu do xanh và đỏ hợp thành, như màu quả cà dái dê.
1
Học sinh tiểu học
- Bông hoa tím nổi bật trên nền lá xanh.
- Bạn Lan buộc chiếc nơ tím lên tóc.
- Bầu trời lúc hoàng hôn ngả sang tím nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cánh đồng oải hương tím trải dài đến tận chân đồi.
- Chiếc áo tím làm bạn ấy trông vừa trầm vừa dịu.
- Trong tranh, tác giả dùng gam tím để gợi cảm giác mát và yên.
3
Người trưởng thành
- Tôi chọn chiếc khăn tím vì nó hợp với tâm trạng dịu hôm nay.
- Quán cà phê treo dãy đèn tím, ánh sáng mềm như phủ một lớp sương mỏng.
- Cô ấy sơn bức tường tím, để chiều xuống căn phòng như chậm lại nửa nhịp.
- Phố cũ vào mùa bằng lăng, tím kín cả một góc ký ức.
Nghĩa 2: (Da, thịt) có màu tím thẫm do máu bị dồn ứ đột ngột.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn vấp ngã, đầu gối bầm tím.
- Ngón tay bị kẹt cửa nên tím lại.
- Cậu bé bị muỗi đốt, chỗ đó tím một chấm nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau cú va mạnh, cổ chân nó bầm tím và phải chườm lạnh.
- Cậu ấy bóp mạnh quá, da tay tím rịm một vệt.
- Va chạm khi đá bóng khiến bắp chân tím, đi lại hơi khập khiễng.
3
Người trưởng thành
- Chỗ bầm trên vai tôi tím sậm, sờ vào còn đau.
- Vệt tím nơi khuỷu tay nhắc tôi về cú ngã hấp tấp chiều qua.
- Ngón tay tím bầm vì bị kẹt ngắn ngủi, mà nhói như cả ngày dài.
- Có những vết tím không chỉ ở da, mà ở những lần nén giận không nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có màu do xanh và đỏ hợp thành, như màu quả cà dái dê.
Nghĩa 2: (Da, thịt) có màu tím thẫm do máu bị dồn ứ đột ngột.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tím | Miêu tả màu sắc da thịt do tổn thương, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Chỗ bầm trên vai tôi tím sậm, sờ vào còn đau. |
| bầm | Trung tính, miêu tả màu sắc da thịt do tụ máu, chấn thương. Ví dụ: Vết thương bầm lại. |
| hồng hào | Tích cực, miêu tả màu sắc da dẻ khỏe mạnh, tươi tắn. Ví dụ: Má cô bé hồng hào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả màu sắc của đồ vật, hoa quả hoặc tình trạng da khi bị bầm tím.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các mô tả chi tiết về màu sắc hoặc tình trạng sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh, cảm xúc hoặc biểu tượng, ví dụ như "tím ngắt" để diễn tả sự u buồn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả màu sắc cụ thể hoặc tình trạng bầm tím.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về màu sắc, như trong thiết kế hoặc hội họa chuyên nghiệp.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả, như "tím ngắt", "tím tái".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "xanh" hoặc "đỏ" khi miêu tả màu sắc pha trộn.
- Khác biệt với "xanh tím" hoặc "đỏ tím" ở mức độ pha trộn màu sắc.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự chính xác về màu sắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: quả cà tím), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: Trời tím).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (quả, da, thịt) và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).





