Lam
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nấu (cơm) bằng cách cho vào ống nứa hay ống vầu (không dùng nồi; một cách nấu cơm ở một số vùng dân tộc thiểu số trước đây).
Ví dụ:
Anh ấy lam cơm bằng ống nứa bên bếp lửa.
2.
tính từ
Có màu xanh đậm hơn màu da trời.
Ví dụ:
Căn phòng sơn lam trông mát và yên.
Nghĩa 1: Nấu (cơm) bằng cách cho vào ống nứa hay ống vầu (không dùng nồi; một cách nấu cơm ở một số vùng dân tộc thiểu số trước đây).
1
Học sinh tiểu học
- Ngoại nhóm lửa, nhét gạo vào ống nứa để lam cơm cho cả nhà.
- Chú bộ đội chỉ cho tụi em cách lam cơm trong ống tre bên suối.
- Buổi dã ngoại, thầy cô thử lam cơm, mùi thơm lan khắp sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người hướng dẫn dạy tụi mình vo gạo, trộn nước cốt dừa rồi lam cơm trong ống vầu đặt cạnh bếp than.
- Trong lễ hội, bác trưởng bản vừa hát then vừa trở ống tre đang lam cơm, khói quện mùi lá rừng.
- Nhóm mình thất bại mẻ đầu vì lửa quá to, ống nứa nứt trước khi cơm kịp lam chín.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy lam cơm bằng ống nứa bên bếp lửa.
- Giữa rừng mưa dầm, ta chỉ cần một bó nứa, ít gạo và chút kiên nhẫn để lam cơm nên bữa.
- Ngọn lửa rì rầm, ống vầu ứa nước, hạt gạo nở ra mùi khói núi rừng — một lần lam cơm đủ ấm hết ngày dài.
- Học cách lam cơm cũng là học cách chậm lại, nghe tiếng lửa và mùi rừng dẫn dắt nhịp tay.
Nghĩa 2: Có màu xanh đậm hơn màu da trời.
1
Học sinh tiểu học
- Trời chiều ngả sang lam, gió mát thổi qua sân.
- Bạn Lan mang chiếc khăn màu lam rất đẹp.
- Biển xa hôm nay xanh lam, sóng vỗ rì rào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc áo khoác lam khiến bạn ấy nổi bật giữa sân trường.
- Trên bầu trời lam sẫm, ngôi sao đầu tiên vừa chớp sáng.
- Poster dùng nền lam dịu, nhìn vừa hiện đại vừa mát mắt.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng sơn lam trông mát và yên.
- Đêm đổ xuống, thành phố khoác một sắc lam lặng lẽ, như hạ nhiệt những ồn ào ban ngày.
- Chiếc cà vạt lam nhạt khiến bộ vest bớt nghiêm mà vẫn chững chạc.
- Trong hội họa, một nét lam đúng chỗ có thể kéo cảm xúc người xem về phía tĩnh lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nấu (cơm) bằng cách cho vào ống nứa hay ống vầu (không dùng nồi; một cách nấu cơm ở một số vùng dân tộc thiểu số trước đây).
Nghĩa 2: Có màu xanh đậm hơn màu da trời.
Từ đồng nghĩa:
xanh đậm xanh thẫm
Từ trái nghĩa:
xanh nhạt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lam | Diễn tả sắc xanh sẫm, thường mang vẻ trầm tĩnh, cổ điển hoặc trang trọng. Ví dụ: Căn phòng sơn lam trông mát và yên. |
| xanh đậm | Trung tính, mô tả sắc xanh có độ tối cao. Ví dụ: Chiếc áo màu xanh đậm rất hợp với cô ấy. |
| xanh thẫm | Trung tính, nhấn mạnh độ sâu và tối của màu xanh. Ví dụ: Bầu trời xanh thẫm báo hiệu một ngày nắng đẹp. |
| xanh nhạt | Trung tính, mô tả sắc xanh có độ sáng cao, ít tối. Ví dụ: Cô bé thích chiếc váy màu xanh nhạt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Lam" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, trừ khi nói về màu sắc hoặc cách nấu ăn truyền thống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, ẩm thực dân tộc hoặc mô tả màu sắc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo hình ảnh màu sắc hoặc miêu tả phong cảnh, đặc biệt trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- "Lam" mang sắc thái trang trọng khi dùng trong văn viết, đặc biệt khi mô tả màu sắc.
- Trong nghệ thuật, từ này có thể gợi cảm giác thanh bình, tĩnh lặng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "lam" khi muốn nhấn mạnh đến màu sắc xanh đậm hoặc khi nói về cách nấu ăn truyền thống.
- Tránh dùng "lam" trong ngữ cảnh không liên quan đến màu sắc hoặc ẩm thực để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm "lam" với các từ chỉ màu xanh khác như "xanh dương" hay "xanh lá".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "lam" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Lam" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Lam" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là động từ, "lam" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "lam" có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là động từ, "lam" có thể kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nấu (như "cơm"). Khi là tính từ, "lam" thường đi kèm với danh từ chỉ màu sắc hoặc vật thể có màu sắc.





