Hồng hào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nước da) có màu đỏ hồng, đẹp, biểu thị trạng thái khoẻ mạnh.
Ví dụ:
Cô ấy trông khoẻ, da mặt hồng hào và tươi tắn.
Nghĩa: (Nước da) có màu đỏ hồng, đẹp, biểu thị trạng thái khoẻ mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Làn da bé hồng hào sau giờ chạy nhảy ở sân trường.
- Bạn Mai cười, má hồng hào như quả táo chín.
- Sáng dậy ăn no, mặt em hồng hào và tươi tỉnh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau buổi đá bóng, gò má cậu hồng hào, mồ hôi lấm tấm mà trông rất khoẻ.
- Bạn lớp trưởng có nước da hồng hào, nhìn vào thấy sức sống rõ rệt.
- Đi dã ngoại về, nắng nhẹ làm khuôn mặt cô bạn thêm hồng hào và rạng rỡ.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy trông khoẻ, da mặt hồng hào và tươi tắn.
- Buổi sáng đi bộ đều đặn khiến sắc da anh hồng hào, mắt cũng sáng hơn.
- Khí hậu vùng cao trong lành, da bọn trẻ hồng hào như vừa uống no nắng.
- Sau thời gian dưỡng bệnh, bà ngoại trở lại với gương mặt hồng hào, nói cười có sức hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nước da) có màu đỏ hồng, đẹp, biểu thị trạng thái khoẻ mạnh.
Từ đồng nghĩa:
hồng hành đỏ hồng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hồng hào | Trung tính-tích cực; miêu tả ngoại hình, sắc thái nhẹ, đời thường Ví dụ: Cô ấy trông khoẻ, da mặt hồng hào và tươi tắn. |
| hồng hành | Văn chương/địa phương; mức độ tương đương, nhẹ, gợi vẻ tươi tắn Ví dụ: Má cô bé hồng hành trong nắng sớm. |
| đỏ hồng | Trung tính; miêu tả màu da hơi thiên về sắc đỏ nhưng vẫn khỏe mạnh Ví dụ: Da bà cụ vẫn đỏ hồng dù trời lạnh. |
| xanh xao | Trung tính; mức độ trái ngược rõ, biểu hiện thiếu sức sống Ví dụ: Sau trận ốm, mặt anh xanh xao hẳn. |
| tái mét | Khẩu ngữ; mạnh, sắc thái tiêu cực đột ngột vì sợ/hụt huyết sắc Ví dụ: Nghe tin dữ, cô tái mét người. |
| tái nhợt | Trung tính; nhẹ hơn ‘tái mét’, gợi thiếu huyết sắc kéo dài Ví dụ: Cậu bé tái nhợt sau nhiều ngày mệt mỏi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài khỏe mạnh của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc làm đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật với sắc thái tích cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang ý khen ngợi.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ ngoài khỏe mạnh, tươi tắn của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc miêu tả văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ màu sắc khác như "đỏ hồng" nhưng "hồng hào" nhấn mạnh sự khỏe mạnh.
- Chú ý không dùng để miêu tả các đối tượng không liên quan đến sức khỏe hoặc vẻ ngoài.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da hồng hào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể như "da", "mặt"; có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".





