Tươi tắn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Tươi, nhìn thấy thích mắt (nói khái quát).
Ví dụ: Quán nhỏ treo vài chậu hoa, không gian bỗng tươi tắn.
Nghĩa: Tươi, nhìn thấy thích mắt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cây lá ngoài sân trông thật tươi tắn sau cơn mưa.
  • Nét mặt mẹ sáng lên, tươi tắn khi đón em ở cổng trường.
  • Bó hoa hồng đặt trên bàn tươi tắn và thơm nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sáng, khu vườn tươi tắn như vừa được đánh thức.
  • Cô bạn bước vào lớp với nụ cười tươi tắn, khiến không khí nhẹ hẳn đi.
  • Tấm áp phích mới có màu sắc tươi tắn, nhìn là thấy thích mắt.
3
Người trưởng thành
  • Quán nhỏ treo vài chậu hoa, không gian bỗng tươi tắn.
  • Sau kỳ nghỉ, cô trở lại với vẻ ngoài tươi tắn, ánh mắt đầy sinh khí.
  • Một bức tường sơn lại, căn phòng lập tức tươi tắn và ấm áp hơn.
  • Giữa ngày bận rộn, một lời chào tươi tắn đủ làm dịu cả nhịp sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tươi, nhìn thấy thích mắt (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
tươi tươi tốt tươi rói tươi mới rạng rỡ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tươi tắn Trung tính–tích cực; mức độ nhẹ đến vừa; dùng phổ biến, thân mật–trung tính Ví dụ: Quán nhỏ treo vài chậu hoa, không gian bỗng tươi tắn.
tươi Trung tính, mức độ vừa; phổ thông Ví dụ: Khu vườn trông rất tươi sau cơn mưa.
tươi tốt Tích cực, mức độ mạnh hơn; thường tả cây cối, cảnh quan Ví dụ: Luống rau mọc tươi tốt.
tươi rói Khẩu ngữ, sắc thái rạng rỡ, mức độ mạnh; sinh động Ví dụ: Khuôn mặt cô ấy tươi rói.
tươi mới Trung tính, hơi trang trọng; nhấn mạnh vẻ mới mẻ Ví dụ: Không gian tươi mới và sáng sủa.
rạng rỡ Tích cực, văn chương/chuẩn; mạnh hơn, thiên về vẻ mặt, khí sắc Ví dụ: Cô dâu rạng rỡ trong ngày cưới.
héo hon Tiêu cực, mức độ vừa; thường cho người/cây cối, khí sắc sa sút Ví dụ: Sau ốm dậy, trông anh héo hon.
ảm đạm Tiêu cực, trang trọng/văn viết; mức độ vừa–mạnh; thiên về cảnh sắc Ví dụ: Khu vườn mùa đông trông ảm đạm.
xỉn màu Trung tính, kỹ thuật/miêu tả; mức độ vừa; thiên về màu sắc vật thể Ví dụ: Bức tường đã xỉn màu theo thời gian.
tiều tuỵ Tiêu cực, mạnh; chủ yếu tả người, khí sắc suy kiệt Ví dụ: Sau nhiều ngày vất vả, anh tiều tụy hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ ngoài của ai đó, đặc biệt là khi họ trông khỏe mạnh và rạng rỡ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả cảnh vật hoặc nhân vật với vẻ đẹp tươi mới, sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ và lạc quan.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả vẻ ngoài tươi mới, rạng rỡ của người hoặc vật.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc cảnh vật để tăng tính miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tươi" khi chỉ muốn nói đến màu sắc hoặc độ mới.
  • Khác biệt với "tươi sáng" ở chỗ "tươi tắn" nhấn mạnh vào sự sống động và sức sống.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp như thời tiết đẹp, người khỏe mạnh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tươi tắn", "hơi tươi tắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá"; có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật.