Nhợt nhạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nhợt (nói khái quát).
Ví dụ: Cô ấy bước vào, nhợt nhạt thấy rõ sau đêm thức trắng.
2.
tính từ
Nhạt và yếu, không tươi.
Ví dụ: Phông màu nhợt nhạt khiến cả căn phòng mất điểm nhấn.
Nghĩa 1: Nhợt (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan bị ốm nên mặt trông nhợt nhạt.
  • Đi nắng về mệt, em đứng nghỉ, môi hơi nhợt nhạt.
  • Sáng nay bé thức dậy muộn, mắt còn nhợt nhạt vì thiếu ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi chạy dài, cậu ấy đứng tựa tường, gương mặt nhợt nhạt nhưng vẫn mỉm cười.
  • Trời trở lạnh, đôi tay cô bé nhợt nhạt, nắm chặt trong túi áo.
  • Tin kiểm tra bất ngờ làm cả lớp im bặt, vài khuôn mặt bỗng nhợt nhạt.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bước vào, nhợt nhạt thấy rõ sau đêm thức trắng.
  • Tin dữ kéo đến, cả căn phòng bỗng nhợt nhạt như bị rút hết màu.
  • Người vừa qua cơn sốt, da vẫn nhợt nhạt, ánh mắt mỏi mòn.
  • Giữa ánh đèn bệnh viện, khuôn mặt anh nhợt nhạt mà bình thản lạ lùng.
Nghĩa 2: Nhạt và yếu, không tươi.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức tranh treo tường đã nhợt nhạt vì nắng.
  • Đóa hoa để lâu trở nên nhợt nhạt.
  • Ánh đèn cũ chiếu lên bàn học, màu vàng nhợt nhạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bìa sách phai mưa, sắc xanh thành nhợt nhạt, như mệt mỏi.
  • Khúc nhạc mở nhỏ quá nghe nhợt nhạt, thiếu sức.
  • Chiều nhiều mây, bầu trời nhợt nhạt, không còn rực rỡ.
3
Người trưởng thành
  • Phông màu nhợt nhạt khiến cả căn phòng mất điểm nhấn.
  • Những câu chữ vội vàng khiến đoạn văn nhợt nhạt, thiếu hồn vía.
  • Ánh nến tàn nhợt nhạt run rẩy, không đủ giữ ấm một góc đêm.
  • Cuộc trò chuyện xã giao kéo dài, ý tứ cứ nhợt nhạt rồi tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhợt (nói khái quát).
Nghĩa 2: Nhạt và yếu, không tươi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhợt nhạt Trung tính, diễn tả màu sắc, ánh sáng hoặc cảm giác trở nên mờ nhạt, thiếu độ đậm, không rõ ràng hoặc không có sức sống. Ví dụ: Phông màu nhợt nhạt khiến cả căn phòng mất điểm nhấn.
mờ nhạt Trung tính, miêu tả sự thiếu rõ nét, không nổi bật. Ví dụ: Kí ức về anh ấy dần trở nên mờ nhạt.
nhạt nhoà Trung tính, thường dùng cho màu sắc, cảm xúc, kí ức đã phai mờ. Ví dụ: Bức tranh đã cũ nên màu sắc nhạt nhòa.
phai nhạt Trung tính, nhấn mạnh quá trình mất đi màu sắc, cường độ theo thời gian. Ví dụ: Tình cảm của họ dần phai nhạt theo thời gian.
đậm đà Tích cực, miêu tả màu sắc, hương vị mạnh mẽ, sâu sắc. Ví dụ: Món ăn có hương vị đậm đà.
rực rỡ Tích cực, miêu tả màu sắc, ánh sáng chói lọi, nổi bật. Ví dụ: Vườn hoa khoe sắc rực rỡ.
tươi sáng Tích cực, miêu tả màu sắc, ánh sáng trong trẻo, đầy hy vọng. Ví dụ: Tương lai tươi sáng đang chờ đón họ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sắc mặt hoặc tình trạng sức khỏe của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc về sự yếu đuối, thiếu sức sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác yếu đuối, thiếu sức sống.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo lắng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sắc mặt, tình trạng sức khỏe hoặc cảm xúc yếu đuối.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc mạnh mẽ.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhạt" khi miêu tả màu sắc hoặc hương vị.
  • Khác biệt với "tái nhợt" ở mức độ, "tái nhợt" thường chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "da nhợt nhạt", "màu sắc nhợt nhạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc trạng thái, ví dụ: "da", "màu sắc".
nhợt nhạt tái xanh xao bạc phai úa yếu mờ