Nhạt nhoà
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mờ, không rõ nét, hoặc không sáng rõ.
Ví dụ:
Đêm xuống, thành phố sau màn mưa trở nên nhạt nhoà.
Nghĩa: Mờ, không rõ nét, hoặc không sáng rõ.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay sương dày, ngôi nhà phía xa trông nhạt nhoà.
- Bức tranh cũ bị ẩm, màu sắc đã nhạt nhoà.
- Chữ phấn trên bảng để lâu nên nhạt nhoà, khó đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Qua lớp cửa kính mưa phủ, đèn đường hiện lên nhạt nhoà như chấm sáng trôi.
- Kỉ niệm buổi khai giảng đầu cấp trong tôi dần nhạt nhoà theo năm tháng.
- Tấm ảnh chụp vội bị rung tay, gương mặt bạn hiện ra nhạt nhoà.
3
Người trưởng thành
- Đêm xuống, thành phố sau màn mưa trở nên nhạt nhoà.
- Có những ký ức tưởng đậm sâu, đến một ngày cũng nhạt nhoà như khói.
- Trong ánh hoàng hôn, ranh giới giữa nước và trời nhạt nhoà, khó phân định.
- Qua bao lần giặt, hoa văn chiếc áo đã nhạt nhoà, như mờ dần khỏi đời sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mờ, không rõ nét, hoặc không sáng rõ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạt nhoà | Diễn tả sự thiếu rõ ràng, thiếu sắc nét hoặc độ sáng, thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc tiếc nuối khi nói về hình ảnh, màu sắc, ký ức. Ví dụ: Đêm xuống, thành phố sau màn mưa trở nên nhạt nhoà. |
| mờ | Trung tính, miêu tả sự thiếu rõ ràng, khó nhìn thấy hoặc nhận biết. Ví dụ: Ký ức về tuổi thơ của anh ấy đã dần mờ đi. |
| nhạt | Trung tính, miêu tả sự thiếu đậm đà, thiếu sắc độ hoặc cường độ, thường dùng cho màu sắc, hương vị, cảm xúc. Ví dụ: Màu sắc của bức tranh đã trở nên nhạt theo thời gian. |
| lờ mờ | Trung tính, miêu tả sự không rõ ràng hoàn toàn, chỉ thấy được một cách mơ hồ, thường trong điều kiện thiếu sáng. Ví dụ: Trong sương sớm, tôi chỉ thấy lờ mờ bóng cây. |
| rõ ràng | Trung tính, miêu tả sự minh bạch, dễ nhận biết, không gây nhầm lẫn. Ví dụ: Thông điệp của anh ấy rất rõ ràng và dễ hiểu. |
| sáng rõ | Trung tính, miêu tả sự sáng sủa và dễ nhìn thấy, không bị che khuất hay mờ ảo. Ví dụ: Bức ảnh chụp phong cảnh rất sáng rõ. |
| nét | Trung tính, miêu tả đường nét, hình ảnh sắc sảo, không bị nhòe hay mờ. Ví dụ: Đường nét của bức vẽ rất nét và tinh xảo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc ấn tượng không rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả một hiện tượng hoặc cảm giác mờ nhạt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mờ nhạt, thiếu nổi bật.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực nhẹ.
- Phù hợp với văn phong nghệ thuật hoặc miêu tả cảm xúc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một điều gì đó không rõ ràng hoặc không nổi bật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
- Thường dùng trong miêu tả cảm giác hoặc hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mờ nhạt khác như "mờ nhạt".
- Khác biệt tinh tế với "mờ nhạt" ở chỗ "nhạt nhoà" thường nhấn mạnh vào sự thiếu rõ nét.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhạt nhoà", "hơi nhạt nhoà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





