Nét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đường vạch bằng bút.
2.
danh từ
Đường tạo nên hình dáng riêng, thường là hình dáng khuôn mặt.
3.
danh từ
Biểu hiện của tình cầm, cảm xúc, tính cách con người bằng những nét trên mặt, về.
4.
danh từ
Điểm cơ bản tạo nên, khác hoạ nên cái chung.
5.
tính từ
(kng.). Có đường nét hay âm thanh phân biệt rất rõ. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đặc điểm khuôn mặt hoặc tính cách của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết hoặc đặc điểm nổi bật của một sự vật, hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sâu sắc về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tinh tế, chi tiết trong miêu tả.
- Thường mang sắc thái trang trọng trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
- Phù hợp với cả văn học và giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vào chi tiết hoặc đặc điểm nổi bật.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải miêu tả chi tiết.
- Có thể thay thế bằng từ "đặc điểm" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đường nét" khi miêu tả hình dáng.
- Khác biệt với "đặc điểm" ở chỗ "nét" thường mang tính hình ảnh và cảm xúc hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và tự nhiên.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





