Lu mờ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Mờ đi, ánh sáng chỉ còn yếu ớt, đến mức không thấy rõ nữa.
Ví dụ:
Đèn ngoài ngõ lu mờ khi sương kéo xuống.
2.
tính từ
Mờ đi, ánh sáng chỉ còn yếu ớt, đến mức không thấy rõ nữa.
Ví dụ:
Đèn ngoài ngõ lu mờ khi sương kéo xuống.
Nghĩa 1: Mờ đi, ánh sáng chỉ còn yếu ớt, đến mức không thấy rõ nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Sương dày làm đèn đường lu mờ.
- Mặt trăng bị mây che nên trông lu mờ.
- Trời chiều xuống, cảnh vật dần lu mờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong màn mưa, biển báo giao thông trở nên lu mờ trước mắt.
- Ánh đèn sân khấu bỗng lu mờ khi màn biểu diễn kết thúc.
- Sương sớm phủ kín đồng, mọi đường nét đều lu mờ như một bức tranh nhòe.
3
Người trưởng thành
- Đèn ngoài ngõ lu mờ khi sương kéo xuống.
- Qua lớp cửa bụi, thành phố phía xa chỉ còn lu mờ, như một ký ức lùi dần.
- Ngọn nến chao đảo trong gió, ánh sáng lu mờ rồi tắt, để lại mùi sáp nóng và khoảng tối sâu.
- Đêm xuống nhanh, ranh giới giữa đường và ruộng lu mờ, buộc người qua lại phải dò bước.
Nghĩa 2: Mờ đi, ánh sáng chỉ còn yếu ớt, đến mức không thấy rõ nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Sương dày làm đèn đường lu mờ.
- Mặt trăng bị mây che nên trông lu mờ.
- Trời chiều xuống, cảnh vật dần lu mờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong màn mưa, biển báo giao thông trở nên lu mờ trước mắt.
- Ánh đèn sân khấu bỗng lu mờ khi màn biểu diễn kết thúc.
- Sương sớm phủ kín đồng, mọi đường nét đều lu mờ như một bức tranh nhòe.
3
Người trưởng thành
- Đèn ngoài ngõ lu mờ khi sương kéo xuống.
- Qua lớp cửa bụi, thành phố phía xa chỉ còn lu mờ, như một ký ức lùi dần.
- Ngọn nến chao đảo trong gió, ánh sáng lu mờ rồi tắt, để lại mùi sáp nóng và khoảng tối sâu.
- Đêm xuống nhanh, ranh giới giữa đường và ruộng lu mờ, buộc người qua lại phải dò bước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mờ đi, ánh sáng chỉ còn yếu ớt, đến mức không thấy rõ nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lu mờ | Diễn tả sự giảm sút về độ sáng, độ rõ nét, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về sự mất đi của cái gì đó. Ví dụ: Đèn ngoài ngõ lu mờ khi sương kéo xuống. |
| mờ | Trung tính, diễn tả sự thiếu rõ ràng, thiếu sáng. Ví dụ: Bức ảnh đã bị mờ theo thời gian. |
| mờ | Trung tính, diễn tả sự thiếu rõ ràng, thiếu sáng. Ví dụ: Bức ảnh đã bị mờ theo thời gian. |
| lờ mờ | Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng hoàn toàn, còn chút ánh sáng hoặc hình ảnh nhưng rất yếu ớt. Ví dụ: Ánh đèn lờ mờ trong đêm. |
| lờ mờ | Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng hoàn toàn, còn chút ánh sáng hoặc hình ảnh nhưng rất yếu ớt. Ví dụ: Ánh đèn lờ mờ trong đêm. |
| sáng | Trung tính, diễn tả sự có ánh sáng, rõ ràng. Ví dụ: Đèn bật sáng trưng. |
| sáng | Trung tính, diễn tả sự có ánh sáng, rõ ràng. Ví dụ: Đèn bật sáng trưng. |
| rõ | Trung tính, diễn tả sự dễ nhìn, dễ nhận biết. Ví dụ: Chữ viết rất rõ ràng. |
| rõ | Trung tính, diễn tả sự dễ nhìn, dễ nhận biết. Ví dụ: Chữ viết rất rõ ràng. |
Nghĩa 2: Mờ đi, ánh sáng chỉ còn yếu ớt, đến mức không thấy rõ nữa.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lu mờ | Diễn tả sự giảm sút về độ sáng, độ rõ nét, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực khi nói về sự mất đi của cái gì đó. Ví dụ: Đèn ngoài ngõ lu mờ khi sương kéo xuống. |
| mờ | Trung tính, diễn tả sự thiếu rõ ràng, thiếu sáng. Ví dụ: Bức ảnh đã bị mờ theo thời gian. |
| mờ | Trung tính, diễn tả sự thiếu rõ ràng, thiếu sáng. Ví dụ: Bức ảnh đã bị mờ theo thời gian. |
| lờ mờ | Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng hoàn toàn, còn chút ánh sáng hoặc hình ảnh nhưng rất yếu ớt. Ví dụ: Ánh đèn lờ mờ trong đêm. |
| lờ mờ | Trung tính, diễn tả sự không rõ ràng hoàn toàn, còn chút ánh sáng hoặc hình ảnh nhưng rất yếu ớt. Ví dụ: Ánh đèn lờ mờ trong đêm. |
| sáng | Trung tính, diễn tả sự có ánh sáng, rõ ràng. Ví dụ: Đèn bật sáng trưng. |
| sáng | Trung tính, diễn tả sự có ánh sáng, rõ ràng. Ví dụ: Đèn bật sáng trưng. |
| rõ | Trung tính, diễn tả sự dễ nhìn, dễ nhận biết. Ví dụ: Chữ viết rất rõ ràng. |
| rõ | Trung tính, diễn tả sự dễ nhìn, dễ nhận biết. Ví dụ: Chữ viết rất rõ ràng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự giảm sút về ánh sáng hoặc sự nổi bật của một đối tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự suy giảm về tầm quan trọng hoặc sự chú ý.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phai nhạt của cảm xúc, ký ức hoặc giá trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự suy giảm, phai nhạt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc tiếc nuối.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng mang tính hình tượng cao trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giảm sút về ánh sáng, tầm quan trọng hoặc sự chú ý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, cụ thể về mặt kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng như "ánh sáng", "danh tiếng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mờ nhạt khác như "phai nhạt", cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên lạm dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc khoa học.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cụ thể đối tượng bị lu mờ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lu mờ" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng lu mờ", "hình ảnh lu mờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ánh sáng, hình ảnh) hoặc trạng từ (dần dần, từ từ) để bổ nghĩa.





