Phai nhạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Tình cảm, ăn tượng) mò nhạt đi, không còn đậm đà, không còn rõ nét.
Ví dụ: Cảm xúc ban đầu giữa họ đã phai nhạt.
Nghĩa: (Tình cảm, ăn tượng) mò nhạt đi, không còn đậm đà, không còn rõ nét.
1
Học sinh tiểu học
  • Qua thời gian, nét mực trên bức tranh bị phai nhạt.
  • Bạn bè ít gặp nhau nên kỷ niệm dần phai nhạt.
  • Tấm ảnh để ngoài nắng nên màu sắc phai nhạt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Những trang vở ép hoa lâu ngày khiến màu cánh hoa phai nhạt theo năm tháng.
  • Sau kỳ nghỉ dài, cảm giác bỡ ngỡ ngày đầu vào lớp đã phai nhạt.
  • Bức tường từng sơn rực rỡ nay phai nhạt, để lộ vệt thời gian.
3
Người trưởng thành
  • Cảm xúc ban đầu giữa họ đã phai nhạt.
  • Có những lời hứa, không phải vì phản bội mà vì thời gian khiến chúng dần phai nhạt trong lòng người nói.
  • Khi đối mặt với bao lo toan, những ước mơ tuổi trẻ đôi lúc phai nhạt như sương sớm.
  • Dấu ấn của một buổi chiều nhiều năm trước vẫn ở đó, nhưng đã phai nhạt đến mức chỉ còn là tiếng thở dài trong ký ức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình cảm hoặc ký ức không còn mạnh mẽ như trước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh về sự thay đổi của cảm xúc hoặc ký ức theo thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giảm sút về cường độ hoặc độ rõ nét của cảm xúc.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có chút tiếc nuối.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thay đổi dần dần của cảm xúc hoặc ký ức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng về mặt kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh quá trình thay đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "mờ nhạt" khi nói về màu sắc hoặc hình ảnh.
  • Khác biệt với "biến mất" ở chỗ "phai nhạt" chỉ sự giảm dần, không phải mất hoàn toàn.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc ký ức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tình cảm phai nhạt", "kỷ niệm phai nhạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tình cảm, cảm xúc hoặc sự vật trừu tượng như "tình yêu", "kỷ niệm".
nhạt mờ tàn lụi phai suy giảm hao mai mất