Lụi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây cùng loại với cau, cao một hai mét, lá xẻ hình quạt, thân nhỏ, thẳng và rắn, thường dùng làm gậy.
Ví dụ: Anh ấy lấy cây lụi làm gậy đi đường.
2.
động từ
(Cây, cỏ) ngừng sinh trưởng, lá và rễ bị hại kéo dài rồi chết.
Ví dụ: Cây lụi khi rễ đã mục.
3.
động từ
(phương ngữ). Đâm xuyên qua; xiên.
4.
động từ
(Lửa cháy) yếu dần, tàn dần.
Ví dụ: Lửa lụi khi không còn chất đốt.
Nghĩa 1: Cây cùng loại với cau, cao một hai mét, lá xẻ hình quạt, thân nhỏ, thẳng và rắn, thường dùng làm gậy.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội cắt một cây lụi làm gậy chống.
  • Bé nhìn chiếc lá lụi xòe như cái quạt nhỏ.
  • Bác thợ dùng thân lụi thẳng để làm cán chổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở bờ mương, mấy bụi lụi vươn lên, lá xẻ quạt lấp lánh nắng.
  • Thân lụi nhỏ mà rắn, cầm chắc tay như một chiếc gậy vừa vặn.
  • Người đi rừng chọn cây lụi vì nó thẳng và ít cong vênh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lấy cây lụi làm gậy đi đường.
  • Thân lụi gọn mà chắc, cầm vào nghe mộc mạc như tiếng tre đầu ngõ.
  • Những bẹ lá lụi xoè ra, gợi cái mát lành của bờ quê trưa hạ.
  • Một khúc lụi treo ở góc nhà, chờ bàn tay già dắt qua đoạn ngõ trơn.
Nghĩa 2: (Cây, cỏ) ngừng sinh trưởng, lá và rễ bị hại kéo dài rồi chết.
1
Học sinh tiểu học
  • Chậu hoa bị khô nước nên cây lụi dần.
  • Cỏ ngoài sân lụi vì nắng gắt.
  • Không chăm bón, cây nhỏ lụi rồi gục xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau đợt sâu bệnh, luống rau lụi, lá quăn lại rồi rụng.
  • Cây non bị úng rễ, chậm lớn rồi lụi mất.
  • Thiếu ánh sáng lâu ngày, chậu bạc hà lụi, hương cũng nhạt đi.
3
Người trưởng thành
  • Cây lụi khi rễ đã mục.
  • Đất bạc màu, mầm xanh lụi như kiệt sức sau một mùa hạn.
  • Người ta quên tưới, và giàn bầu lụi, để lại giàn dây khô kêu lách tách trước gió.
  • Khi sâu bệnh âm ỉ, tán lá vẫn xanh mà thân đã lụi từ bên trong.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Đâm xuyên qua; xiên.
Nghĩa 4: (Lửa cháy) yếu dần, tàn dần.
1
Học sinh tiểu học
  • Củi gần hết nên bếp lửa lụi.
  • Gió tắt, ngọn nến lụi đi rồi tắt.
  • Đêm xuống, than lụi thành tro xám.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không ai tiếp củi, bếp lửa lụi, ánh đỏ rút vào lòng than.
  • Trên bàn học, ngọn nến lụi dần, sáp chảy thành vệt dài.
  • Lửa trại lụi khi tiếng cười đã thưa trên bãi cát.
3
Người trưởng thành
  • Lửa lụi khi không còn chất đốt.
  • Giữa khuya, bếp lụi, chỉ còn quầng than ấp ủ hơi ấm cuối cùng.
  • Ngọn đèn dầu lụi, bóng người trên vách mỏng dần như sương.
  • Lửa lụi, và câu chuyện cũng khép lại, mỗi người mang về một khoảng tối yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây cùng loại với cau, cao một hai mét, lá xẻ hình quạt, thân nhỏ, thẳng và rắn, thường dùng làm gậy.
Nghĩa 2: (Cây, cỏ) ngừng sinh trưởng, lá và rễ bị hại kéo dài rồi chết.
Nghĩa 3: (phương ngữ). Đâm xuyên qua; xiên.
Từ đồng nghĩa:
đâm xiên
Từ Cách sử dụng
lụi Chỉ hành động xuyên qua vật gì đó, mang sắc thái khẩu ngữ, trung tính. Ví dụ:
đâm Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động dùng vật nhọn chọc vào. Ví dụ: Anh ta đâm mũi dao vào thân cây.
xiên Trung tính, khẩu ngữ, chỉ hành động dùng vật nhọn xuyên qua. Ví dụ: Mấy đứa trẻ xiên cá bằng que tre.
Nghĩa 4: (Lửa cháy) yếu dần, tàn dần.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lụi Diễn tả trạng thái lửa cháy yếu dần, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Lửa lụi khi không còn chất đốt.
tàn Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái lửa cháy yếu dần, sắp tắt. Ví dụ: Ngọn lửa tàn dần trong bếp.
bùng Trung tính, phổ biến, chỉ trạng thái lửa cháy mạnh lên đột ngột. Ví dụ: Lửa bùng lên dữ dội sau khi đổ thêm dầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các phương ngữ để chỉ hành động đâm xuyên qua hoặc lửa cháy yếu dần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về sự tàn lụi của lửa hoặc sự suy tàn của cây cỏ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự suy tàn hoặc yếu dần.
  • Phong cách khẩu ngữ, gần gũi và thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả sự suy yếu hoặc tàn lụi của một vật thể hoặc hiện tượng.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "tàn" hoặc "héo" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lùi" trong một số phương ngữ.
  • Khác biệt với "tàn" ở chỗ "lụi" thường chỉ quá trình diễn ra từ từ.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Lụi" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Lụi" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "lụi" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "lụi" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lụi dần", "lụi tàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "lụi" thường đi kèm với các từ chỉ định như "cây", "cỏ". Khi là động từ, "lụi" có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "dần", "từ từ".
tàn héo khô chết suy mòn kiệt cạn tắt nguội