Xiên

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đâm sâu vào hoặc đâm xuyên qua bằng vật dài, nhỏ và thường có đầu nhọn.
Ví dụ: Anh ấy xiên miếng thịt rồi đặt lên bếp than.
2.
danh từ
Vật hình dài, có một hay vài ba mũi nhọn, dùng để xiên.
Ví dụ: Anh lấy một chiếc xiên trên kệ.
3.
tính từ
Không đứng với hướng thẳng đứng, cũng không đứng với hướng nằm ngang.
Ví dụ: Khung tranh treo bị xiên, nhìn rất khó chịu.
Nghĩa 1: Đâm sâu vào hoặc đâm xuyên qua bằng vật dài, nhỏ và thường có đầu nhọn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé dùng que xiên miếng táo để ăn.
  • Cô xiên viên cá vào que rồi nướng.
  • Bạn Nam cẩn thận kẻo dĩa xiên vào tay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bán hàng xiên từng miếng chả lên que, khói thơm bay nghi ngút.
  • Bạn ấy xiên quả dâu bằng nĩa, chấm qua sữa chua rồi ăn.
  • Người thợ khéo léo xiên sợi chỉ qua mắt kim chỉ trong một lần.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy xiên miếng thịt rồi đặt lên bếp than.
  • Có lúc, lời nói vô tình như chiếc gai xiên qua lòng người.
  • Cô đầu bếp xiên tôm xen kẽ rau củ để món nướng đỡ ngấy.
  • Chỉ cần một ánh nhìn lạnh, cảm giác như nỗi buồn bị xiên trúng chỗ mềm nhất.
Nghĩa 2: Vật hình dài, có một hay vài ba mũi nhọn, dùng để xiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ đưa cho bé một cái xiên để ăn trái cây.
  • Cô bán hàng cắm xiên vào miếng bánh cá.
  • Trong bếp có nhiều xiên gỗ nhỏ để nướng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quầy xiên nướng trước cổng trường lúc chiều nào cũng đông.
  • Cậu ấy chọn cái xiên inox vì dùng lại được, đỡ phí.
  • Họ bày các xiên thành hàng, nhìn rất bắt mắt.
3
Người trưởng thành
  • Anh lấy một chiếc xiên trên kệ.
  • Quán vỉa hè treo đầy xiên thịt, mùi tẩm ướp quyện với khói than.
  • Trong tiệc ngoài trời, xiên tre trở thành vật dụng vừa tiện vừa đẹp mắt.
  • Những chiếc xiên sạch sẽ là dấu hiệu nhỏ nhưng nói lên sự tôn trọng thực khách.
Nghĩa 3: Không đứng với hướng thẳng đứng, cũng không đứng với hướng nằm ngang.
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bút đặt xiên trên vở.
  • Cánh cửa mở xiên nên gió lùa vào.
  • Chiếc mũ treo xiên trên đinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nắng xiên qua tán lá, sân trường loang những vệt vàng.
  • Tấm bảng treo hơi xiên, nhìn chữ cứ lệch lệch.
  • Mưa hắt xiên qua ô cửa, ướt cả mép bàn.
3
Người trưởng thành
  • Khung tranh treo bị xiên, nhìn rất khó chịu.
  • Một tia sáng xiên qua rèm, lộ bụi li ti đang bay.
  • Anh kê ghế hơi xiên để dựa tường cho đỡ mỏi.
  • Con dốc xiên mặt phố, khiến bước chân bỗng chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đâm sâu vào hoặc đâm xuyên qua bằng vật dài, nhỏ và thường có đầu nhọn.
Từ đồng nghĩa:
đâm xuyên
Từ Cách sử dụng
xiên Hành động tác động mạnh, dứt khoát, dùng vật nhọn để xuyên qua. Ví dụ: Anh ấy xiên miếng thịt rồi đặt lên bếp than.
đâm Trung tính, chỉ hành động dùng vật nhọn tác động mạnh vào một đối tượng. Ví dụ: Anh ta đâm con cá vào xiên.
xuyên Trung tính, chỉ hành động làm cho vật đi qua một vật khác, nhấn mạnh kết quả đi qua. Ví dụ: Mũi tên xuyên qua tấm bia.
Nghĩa 2: Vật hình dài, có một hay vài ba mũi nhọn, dùng để xiên.
Nghĩa 3: Không đứng với hướng thẳng đứng, cũng không đứng với hướng nằm ngang.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xiên Diễn tả trạng thái, vị trí không theo phương chuẩn, có độ lệch. Ví dụ: Khung tranh treo bị xiên, nhìn rất khó chịu.
nghiêng Trung tính, chỉ trạng thái lệch khỏi phương thẳng đứng hoặc nằm ngang. Ví dụ: Cây cột bị nghiêng.
chéo Trung tính, chỉ hướng không thẳng hàng, tạo góc với các phương chuẩn. Ví dụ: Kẻ một đường chéo.
lệch Trung tính, chỉ sự không đúng vị trí, không thẳng hàng hoặc không cân đối. Ví dụ: Cái bàn bị lệch.
thẳng Trung tính, chỉ trạng thái không cong, không lệch, theo một đường nhất định. Ví dụ: Đường kẻ thẳng.
đứng Trung tính, chỉ trạng thái theo phương thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng ngang. Ví dụ: Cây cột đứng thẳng.
ngang Trung tính, chỉ trạng thái theo phương nằm ngang, song song với mặt đất. Ví dụ: Kẻ một đường ngang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động đâm xuyên qua vật gì đó, ví dụ như "xiên thịt".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mô tả kỹ thuật hoặc hướng dẫn nấu ăn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "ánh sáng xiên qua tán lá".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kỹ thuật cơ khí hoặc xây dựng để chỉ góc xiên hoặc vật liệu được xiên.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động đâm xuyên hoặc vật có hình dạng xiên.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế chính xác hơn.
  • Thường dùng trong các ngữ cảnh cụ thể như nấu ăn, xây dựng hoặc mô tả hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "xuyên" trong một số ngữ cảnh.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng sai nghĩa.
  • Người học cần lưu ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Xiên" có thể là động từ, danh từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Xiên" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "xiên" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xiên thịt". Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu hoặc sau động từ, ví dụ: "cái xiên". Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ, ví dụ: "đường xiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "xiên" thường kết hợp với danh từ chỉ vật bị xiên. Khi là danh từ, nó có thể đi kèm với lượng từ như "một", "cái". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể.
đâm chọc xuyên thủng nghiêng chéo lệch vẹo que kim