Ngang

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng “không có dấu”, phân biệt với tất cả các thanh điệu khác đều có dấu
Ví dụ: Thanh ngang là thanh không dấu trong tiếng Việt.
2.
tính từ
Theo chiều rộng; trái với dọc
Ví dụ: Kéo rèm ngang cửa sổ cho kín ánh sáng.
3.
tính từ
Nằm trên mặt phẳng song song với mặt nước yên lặng
Ví dụ: Giữ cột mốc nằm ngang khi đo cao độ.
4.
tính từ
Không thấp hơn, mà ở vào mức của cái gì đó
Ví dụ: Thu nhập của cô ấy ngang đồng nghiệp cùng vị trí.
5.
tính từ
Ở giữa chừng và làm gián đoạn
Ví dụ: Cuộc họp bị ngắt ngang bởi tin khẩn.
6.
tính từ
Không thuận theo lẽ thường, mà cứ theo ý riêng của mình trong cách nói năng, đối xử, làm khó chịu
Ví dụ: Anh ta cư xử ngang, khó hợp tác.
7.
tính từ
(Mùi vị, âm điệu) không bình thường, mà có gì đó là là, gây cảm giác khó chịu, khó nghe
Ví dụ: Mùi rượu còn sống, ngang và hăng.
Nghĩa 1: Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng “không có dấu”, phân biệt với tất cả các thanh điệu khác đều có dấu
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dạy hôm nay là thanh ngang, không có dấu.
  • Chữ “ba” mang thanh ngang, đọc thẳng giọng.
  • Con viết lại các tiếng có thanh ngang như “ca”, “ma”.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thanh ngang là thanh không dấu, giọng giữ đều từ đầu đến cuối.
  • Trong bài chính tả, em phân biệt tiếng mang thanh ngang với tiếng có dấu sắc hay huyền.
  • Âm đọc thanh ngang không lên không xuống, nghe phẳng phiu.
3
Người trưởng thành
  • Thanh ngang là thanh không dấu trong tiếng Việt.
  • Khi phiên âm, tôi ghi chú thanh ngang để tránh nhầm với các thanh có dấu.
  • Giọng đọc giữ đều ở thanh ngang tạo cảm giác trung tính.
  • Trong phân tích ngữ âm, thanh ngang thường được xem như đường cơ sở của cao độ.
Nghĩa 2: Theo chiều rộng; trái với dọc
1
Học sinh tiểu học
  • Em kẻ một đường ngang trên giấy.
  • Treo tranh ngang tường cho thẳng.
  • Bàn dài đặt ngang lớp học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bảo xếp bàn theo dãy ngang để tiện thảo luận nhóm.
  • Dòng chữ chạy ngang trang làm tiêu đề nổi bật.
  • Gió thổi ngang mặt sân, bụi bay tản ra.
3
Người trưởng thành
  • Kéo rèm ngang cửa sổ cho kín ánh sáng.
  • Chúng tôi mở rộng đường ngang để giảm kẹt xe giờ cao điểm.
  • Tấm ván đặt ngang khe tường, che gió lùa.
  • Cánh đồng trải ngang tầm mắt, như một dải xanh bất tận.
Nghĩa 3: Nằm trên mặt phẳng song song với mặt nước yên lặng
1
Học sinh tiểu học
  • Giữ thước nằm ngang trên bàn.
  • Con đặt sách nằm ngang cho ngay ngắn.
  • Cốc nước để ngang mặt bàn, đừng nghiêng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy ảnh phải giữ ngang để khung hình cân đối.
  • Cậu chỉnh kệ nằm ngang, sách sẽ không trượt.
  • Tấm bảng treo chưa ngang, nên chữ nhìn bị lệch.
3
Người trưởng thành
  • Giữ cột mốc nằm ngang khi đo cao độ.
  • Anh cân chỉnh khung tranh cho thật ngang trước khi siết ốc.
  • Mặt bàn đã ngang, chén đũa không còn xê dịch.
  • Đường chân trời hiện ra một vệt ngang, phẳng lặng và yên ổn.
Nghĩa 4: Không thấp hơn, mà ở vào mức của cái gì đó
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy học lực ngang lớp.
  • Ghế này cao ngang bàn.
  • Em chạy nhanh ngang các bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phong độ đội bóng nay đã ngang đối thủ.
  • Tiếng ồn ngoài đường ngang âm nhạc trong lớp, khó tập trung.
  • Khả năng đọc của em ngang chương trình hiện tại.
3
Người trưởng thành
  • Thu nhập của cô ấy ngang đồng nghiệp cùng vị trí.
  • Khi kỳ vọng ngang năng lực, áp lực giảm hẳn.
  • Giá trị thương hiệu nay ngang các tên tuổi lâu năm.
  • Tự trọng chỉ nên ngang sự thật về mình, không phồng không xẹp.
Nghĩa 5: Ở giữa chừng và làm gián đoạn
1
Học sinh tiểu học
  • Đèn tắt ngang lúc em đang đọc truyện.
  • Trò chơi dừng ngang vì trời mưa.
  • Bạn kể chuyện bị ngắt ngang bởi tiếng chuông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình bị cắt ngang do sự cố âm thanh.
  • Dòng cảm hứng viết văn đứt ngang khi điện thoại reo.
  • Cuộc trò chuyện khựng ngang trước ánh nhìn khó xử.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp bị ngắt ngang bởi tin khẩn.
  • Dự án trôi chảy rồi vấp ngang vì thủ tục.
  • Cảm xúc đang dâng thì lịm ngang dưới một câu nói phũ phàng.
  • Con đường đời thẳng băng đôi khi rẽ ngang chỉ vì một quyết định nhỏ.
Nghĩa 6: Không thuận theo lẽ thường, mà cứ theo ý riêng của mình trong cách nói năng, đối xử, làm khó chịu
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay cãi ngang, không chịu nghe cô.
  • Em đừng làm ngang, phải xếp hàng.
  • Anh trai nói ngang khiến mẹ buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn phản ứng ngang, lớp mất không khí.
  • Cậu ấy cố chấp ngang, chẳng nhận lỗi dù rõ ràng.
  • Nói năng ngang ngược chỉ làm mối quan hệ mòn đi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta cư xử ngang, khó hợp tác.
  • Cái tôi quá lớn đẩy người ta sang phía ngang, xa lý lẽ.
  • Sự bướng bỉnh ngang khiến cuộc thương lượng bế tắc.
  • Đôi khi ta tưởng mình thẳng thắn, hóa ra chỉ là đang ngang với người khác.
Nghĩa 7: (Mùi vị, âm điệu) không bình thường, mà có gì đó là là, gây cảm giác khó chịu, khó nghe
1
Học sinh tiểu học
  • Nước canh có mùi ngang, em không muốn ăn.
  • Âm thanh loa nghe ngang, tai khó chịu.
  • Sữa để lâu có vị ngang, đừng uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giọng hát lệch tông nên nghe ngang và gợn.
  • Nước trái cây để qua đêm có vị ngang, mất ngon.
  • Âm thanh bản thu bị méo, nghe ngang như cọ vào tai.
3
Người trưởng thành
  • Mùi rượu còn sống, ngang và hăng.
  • Bản phối thiếu cân bằng, dải cao nghe ngang.
  • Món hầm nêm chưa chín tới, vị ngang và lợ.
  • Có những câu chữ cố gân, đọc lên ngang cả cổ họng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được kí hiệu bằng “không có dấu”, phân biệt với tất cả các thanh điệu khác đều có dấu
Nghĩa 2: Theo chiều rộng; trái với dọc
Nghĩa 3: Nằm trên mặt phẳng song song với mặt nước yên lặng
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngang Chỉ trạng thái không nghiêng, không dốc, trung tính. Ví dụ: Giữ cột mốc nằm ngang khi đo cao độ.
bằng Chỉ trạng thái không cao thấp, không nghiêng, trung tính. Ví dụ: Mặt sàn phải thật bằng.
phẳng Chỉ bề mặt không lồi lõm, không gồ ghề, trung tính. Ví dụ: Tấm ván này rất phẳng.
nghiêng Chỉ trạng thái không thẳng đứng, không nằm ngang, trung tính. Ví dụ: Cái cây bị nghiêng.
dốc Chỉ bề mặt có độ nghiêng lớn, trung tính. Ví dụ: Con đường này rất dốc.
Nghĩa 4: Không thấp hơn, mà ở vào mức của cái gì đó
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngang Chỉ sự tương đương về mức độ, vị trí, trung tính. Ví dụ: Thu nhập của cô ấy ngang đồng nghiệp cùng vị trí.
bằng Chỉ sự tương đương về giá trị, mức độ, trung tính. Ví dụ: Anh ấy cao bằng tôi.
tương đương Chỉ sự ngang nhau về giá trị, ý nghĩa, trung tính, trang trọng hơn. Ví dụ: Hai khoản tiền này tương đương nhau.
hơn Chỉ sự vượt trội về mức độ, số lượng, trung tính. Ví dụ: Anh ấy học giỏi hơn tôi.
kém Chỉ sự thua kém về mức độ, khả năng, trung tính. Ví dụ: Cô ấy kém anh ấy một tuổi.
Nghĩa 5: Ở giữa chừng và làm gián đoạn
Nghĩa 6: Không thuận theo lẽ thường, mà cứ theo ý riêng của mình trong cách nói năng, đối xử, làm khó chịu
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoan hiền dễ bảo
Từ Cách sử dụng
ngang Chỉ tính cách cố chấp, không nghe lời, gây khó chịu, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta cư xử ngang, khó hợp tác.
bướng Chỉ tính cách cố chấp, không chịu nghe lời, khẩu ngữ, tiêu cực. Ví dụ: Đứa trẻ này rất bướng.
cứng đầu Chỉ tính cách cố chấp, khó bảo, khẩu ngữ, tiêu cực. Ví dụ: Anh ta cứng đầu không chịu nhận lỗi.
ngang ngược Chỉ thái độ bất chấp, chống đối, mạnh mẽ, tiêu cực. Ví dụ: Thái độ ngang ngược của hắn khiến mọi người khó chịu.
ngoan Chỉ tính cách vâng lời, dễ bảo, tích cực. Ví dụ: Con bé rất ngoan.
hiền Chỉ tính cách dịu dàng, dễ chịu, không gây gổ, tích cực. Ví dụ: Cô ấy rất hiền lành.
dễ bảo Chỉ tính cách dễ dàng tiếp thu, nghe lời, tích cực. Ví dụ: Học sinh này rất dễ bảo.
Nghĩa 7: (Mùi vị, âm điệu) không bình thường, mà có gì đó là là, gây cảm giác khó chịu, khó nghe
Từ đồng nghĩa:
khó chịu khó nghe
Từ trái nghĩa:
dễ chịu dễ nghe
Từ Cách sử dụng
ngang Chỉ cảm giác khó chịu về mùi vị hoặc âm thanh, tiêu cực. Ví dụ: Mùi rượu còn sống, ngang và hăng.
khó chịu Chỉ cảm giác không thoải mái, không dễ chịu, trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Mùi này thật khó chịu.
khó nghe Chỉ âm thanh không du dương, gây cảm giác không thoải mái, tiêu cực. Ví dụ: Giọng hát của anh ta rất khó nghe.
dễ chịu Chỉ cảm giác thoải mái, không gây phiền toái, tích cực. Ví dụ: Không khí ở đây thật dễ chịu.
dễ nghe Chỉ âm thanh du dương, êm ái, tích cực. Ví dụ: Bài hát này rất dễ nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự ngang bướng hoặc không theo lẽ thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả các hiện tượng vật lý hoặc địa lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự bất thường, không hài hòa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong mô tả kỹ thuật, như trong kiến trúc hoặc địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ sự ngang bướng hoặc không theo lẽ thường.
  • Phong cách trung tính khi dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả vật lý.
  • Thường thuộc khẩu ngữ khi chỉ thái độ hoặc hành vi.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả vị trí hoặc hướng theo chiều ngang.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi chỉ thái độ tiêu cực.
  • Có thể thay thế bằng từ "ngang bướng" khi muốn nhấn mạnh thái độ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngang bướng" khi chỉ thái độ.
  • Khác biệt với "ngang ngửa" khi chỉ sự cân bằng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngang" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Ngang" là từ đơn, không có dấu hiệu kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "ngang" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là tính từ, "ngang" thường đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau động từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Ngang" có thể kết hợp với các danh từ chỉ vị trí (như "mặt", "đường"), hoặc các động từ chỉ trạng thái (như "nằm", "đứng").