Ngoan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Nết na, dễ bảo, biết nghe lời (thường nói về trẻ em).
Ví dụ:
Con bé ngoan, nói sao làm vậy.
2.
tính từ
(cũ). Khôn và giỏi (thường nói về phụ nữ).
3.
tính từ
(ít dùng; kết hợp hạn chế). Khéo trong lao động.
Nghĩa 1: Nết na, dễ bảo, biết nghe lời (thường nói về trẻ em).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé rất ngoan, mẹ bảo gì cũng làm.
- Con mèo ngồi ngoan trên ghế, không quậy phá.
- Bạn Lan ngoan nên được cô giáo khen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ngoan, biết nói lời cảm ơn và xin lỗi đúng lúc.
- Bạn ấy ngoan nên lớp giao cho làm tổ trưởng.
- Em nhỏ nhà tôi ngoan, tự làm bài rồi mới đi chơi.
3
Người trưởng thành
- Con bé ngoan, nói sao làm vậy.
- Một đứa trẻ ngoan không cần quá nhiều lời hứa, chỉ cần người lớn làm gương.
- Nó ngoan theo kiểu biết lắng nghe, nhưng vẫn có chính kiến nhỏ của mình.
- Đứa trẻ càng được tôn trọng, cái ngoan càng bền và tự nguyện.
Nghĩa 2: (cũ). Khôn và giỏi (thường nói về phụ nữ).
Nghĩa 3: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Khéo trong lao động.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nết na, dễ bảo, biết nghe lời (thường nói về trẻ em).
Nghĩa 2: (cũ). Khôn và giỏi (thường nói về phụ nữ).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoan | Cách dùng cũ, mang sắc thái khen ngợi trí tuệ và tài năng của phụ nữ. Ví dụ: |
| tài giỏi | Trang trọng, tích cực, khen ngợi khả năng và trí tuệ vượt trội. Ví dụ: Cô ấy là một người phụ nữ tài giỏi, quán xuyến mọi việc đâu ra đấy. |
| dại | Tiêu cực, chỉ sự thiếu suy nghĩ, kém thông minh. Ví dụ: Làm việc dại dột như vậy thật đáng trách. |
| vụng | Tiêu cực, chỉ sự thiếu khéo léo, không thành thạo. Ví dụ: Cô ấy còn vụng về trong công việc bếp núc. |
| ngu dốt | Tiêu cực, mang tính miệt thị, chỉ sự thiếu hiểu biết trầm trọng. Ví dụ: Sự ngu dốt có thể dẫn đến những sai lầm lớn. |
Nghĩa 3: (ít dùng; kết hợp hạn chế). Khéo trong lao động.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoan | Cách dùng ít phổ biến, chỉ sự khéo léo, thành thạo trong công việc chân tay hoặc thủ công. Ví dụ: |
| khéo léo | Tích cực, trung tính, chỉ sự tinh xảo, có kỹ năng trong công việc. Ví dụ: Đôi bàn tay khéo léo của người thợ đã tạo ra tác phẩm tuyệt đẹp. |
| thành thạo | Tích cực, trung tính, chỉ sự thuần thục, làm việc trôi chảy. Ví dụ: Anh ấy rất thành thạo trong việc sửa chữa máy móc. |
| vụng | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự thiếu khéo léo, không thạo việc. Ví dụ: Cô ấy còn vụng về trong công việc bếp núc. |
| hậu đậu | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự lóng ngóng, dễ làm đổ vỡ. Ví dụ: Cậu ấy hậu đậu lắm, làm gì cũng đổ vỡ. |
| vụng về | Tiêu cực, trung tính, chỉ sự thiếu tự tin, không khéo léo trong cử chỉ hoặc công việc. Ví dụ: Anh ấy có vẻ vụng về khi lần đầu tiên cầm kim chỉ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi trẻ em khi chúng biết nghe lời hoặc cư xử tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về giáo dục hoặc tâm lý trẻ em.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả tính cách nhân vật, đặc biệt là trẻ em.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, tích cực, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách thân thiện, gần gũi, thường không trang trọng.
- Trong văn chương, có thể mang sắc thái nhẹ nhàng, trìu mến.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi trẻ em hoặc phụ nữ về sự nết na, khéo léo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa chuyên môn.
- Ít dùng với người lớn, trừ khi có ý nghĩa đặc biệt trong văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giỏi" khi khen ngợi khả năng của trẻ em.
- Khác biệt với "ngoan ngoãn" ở mức độ nhấn mạnh và tính chất lặp lại.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa cũ hoặc ít dùng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngoan", "bé ngoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (trẻ em, phụ nữ), phó từ (rất, khá), ít khi kết hợp với động từ.





