Bằng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thứ chim lớn bay rất cao và rất xa, theo truyền thuyết; thường dùng trong văn học (cũ) để ví người anh hùng có cơ hội vẫy vùng.
2.
danh từ
Vật hoặc việc dựa vào làm tin; chứng cớ.
3.
danh từ
Giấy chứng nhận năng lực, trình độ, thành tích.
4.
động từ
Căn cứ dựa vào làm tin.
5.
động từ
Không kém.
6.
tính từ
Có bề mặt trên đó các điểm ở cùng một độ cao, giống như mặt nước yên lặng.
7.
tính từ
Có bề mặt là một mặt phẳng, không có chỗ nào lồi lõm.
8.
tính từ
Có phần ở đầu cùng là một mặt bằng, không nhọn, không lồi lõm.
9.
tính từ
(Âm tiết) có thanh ngang hoặc thanh huyền; trái với trắc.
10. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là vật liệu cấu tạo của sự vật vừa được nói đến.
11. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là phương tiện, phương pháp của hoạt động được nói đến.
12. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là yêu cầu mà hành động vừa được nói đến thiết phải đạt tới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự so sánh hoặc chứng nhận, ví dụ như "bằng lái xe".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ giấy tờ chứng nhận hoặc căn cứ pháp lý, ví dụ "bằng tốt nghiệp".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm cổ điển để ví von người anh hùng, ví dụ "chim bằng".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các khái niệm về mặt phẳng hoặc độ cao, ví dụ "mặt bằng".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng khi dùng trong ngữ cảnh hành chính hoặc học thuật.
  • Thân thiện và dễ hiểu trong giao tiếp đời thường khi chỉ sự so sánh hoặc chứng nhận.
  • Phong cách cổ điển và trang nhã khi dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ sự chứng nhận, căn cứ hoặc so sánh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác hoặc trang trọng.
  • Có nhiều biến thể và nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt tinh tế với từ "giống" khi chỉ sự so sánh.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
"Bằng" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Trong câu, nó có thể đóng vai trò là chủ ngữ, vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Bằng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
"Bằng" thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc trước động từ khi làm trạng ngữ. Nó có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "bằng cấp"), cụm động từ (ví dụ: "bằng chứng minh"), hoặc cụm tính từ (ví dụ: "mặt bằng").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Bằng" thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "bằng chứng"), động từ (ví dụ: "bằng lòng"), hoặc tính từ (ví dụ: "bằng phẳng").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới