Lì
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(kết hợp hạn chế). Đã thành nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa.
Ví dụ:
Cán dao được mài đến nhẵn lì.
2.
tính từ
Đã từng quen với một tác động nào đó đến mức có khả năng chịu đựng, dù có tác động đến mấy cũng vẫn coi như không, không hề có một biểu hiện phản ứng nào cả.
Ví dụ:
Anh ta chịu chỉ trích mãi mà vẫn lì, chẳng đổi sắc mặt.
3.
tính từ
(dùng phụ sau một số động từ). Ở trong một trạng thái cứ thế không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.
Ví dụ:
Cậu ấy bám lì ở văn phòng đến khuya.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Đã thành nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Viên sỏi bị nước mài cho nhẵn lì.
- Mặt bàn gỗ được chà cho nhẵn lì.
- Viên bi lăn nhiều nên trơn lì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tảng đá ven suối bóng lì sau bao mùa nước chảy.
- Con đường lát đá bị bước chân mài cho phẳng lì.
- Vỏ dừa khô được chà đến khi nhẵn lì, sờ mát tay.
3
Người trưởng thành
- Cán dao được mài đến nhẵn lì.
- Những bậc đá trước hiên, bao gót chân qua lại, đã bóng lì như gương.
- Tấm biển cũ bị gió cát quất hoài, chữ mờ đi, chỉ còn mặt kim loại trơ lì.
- Lưng ghế gỗ, chỗ hay tựa, nhẵn lì, kể cả vết sần xưa cũng biến mất.
Nghĩa 2: Đã từng quen với một tác động nào đó đến mức có khả năng chịu đựng, dù có tác động đến mấy cũng vẫn coi như không, không hề có một biểu hiện phản ứng nào cả.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy bị chọc mà vẫn lì, không khóc.
- Mưa to mãi, cây chuối vẫn lì, không gãy.
- Em chích ngừa xong, đau chút mà em lì, không khóc nhè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bị phạt đứng góc lớp, cậu ta vẫn lì, mặt tỉnh bơ.
- Bạn ấy bị trêu hoài mà lì, không thèm đáp lại.
- Gió quất ràn rạt, hàng phi lao vẫn lì, không nghiêng ngả.
3
Người trưởng thành
- Anh ta chịu chỉ trích mãi mà vẫn lì, chẳng đổi sắc mặt.
- Quen bão tố rồi, con thuyền tưởng như lì trước sóng gió.
- Tin đồn bủa vây, cô ấy lì, im lặng đến khó đoán.
- Cơn đau kéo dài, ông cụ như lì với nó, chỉ thở đều mà chịu.
Nghĩa 3: (dùng phụ sau một số động từ). Ở trong một trạng thái cứ thế không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy ngồi lì trong lớp, không ra chơi.
- Con mèo nằm lì trên ghế, mặc kệ ai gọi.
- Bạn ấy nín lì, không chịu nói.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bé ở lì trong phòng suốt buổi, tránh ồn ào dưới nhà.
- Anh ta im lì trước mọi câu hỏi của thầy cô.
- Trời mưa, đám trẻ trú lì dưới mái hiên, không chạy ra sân.
3
Người trưởng thành
- Cậu ấy bám lì ở văn phòng đến khuya.
- Cơn lạnh giữ lì trên da thịt dù đã khoác thêm áo.
- Nỗi buồn đọng lì trong mắt, dù lời an ủi đã nói hết.
- Đám sương phủ lì trên mặt sông, gió khua cũng không tan.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Đã thành nhẵn, phẳng đến mức không thể hơn được nữa.
Nghĩa 2: Đã từng quen với một tác động nào đó đến mức có khả năng chịu đựng, dù có tác động đến mấy cũng vẫn coi như không, không hề có một biểu hiện phản ứng nào cả.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lì | Diễn tả sự chai sạn, kiên cường hoặc bướng bỉnh, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta chịu chỉ trích mãi mà vẫn lì, chẳng đổi sắc mặt. |
| lì lợm | Diễn tả sự bướng bỉnh, khó bảo, không chịu thay đổi; sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Thằng bé lì lợm không chịu nghe lời. |
| trơ | Diễn tả sự chai sạn, không còn cảm giác hoặc phản ứng trước tác động; sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Anh ta trơ ra trước mọi lời chỉ trích. |
| nhạy cảm | Diễn tả khả năng dễ dàng cảm nhận, phản ứng trước tác động; sắc thái trung tính. Ví dụ: Cô ấy là người rất nhạy cảm với lời nói. |
Nghĩa 3: (dùng phụ sau một số động từ). Ở trong một trạng thái cứ thế không thay đổi, bất chấp mọi tác động bên ngoài.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của ai đó không dễ bị lay chuyển hoặc thay đổi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật có tính cách cứng đầu, không dễ bị ảnh hưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cứng đầu, bướng bỉnh, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính cách không dễ thay đổi của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái hoặc hành động để nhấn mạnh sự không thay đổi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bướng bỉnh" nhưng "lì" thường nhấn mạnh sự không thay đổi trước tác động.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này trong các tình huống cần sự trang trọng.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





