Chai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ da dày và cứng lại vì bị cọ xát nhiều.
Ví dụ:
Lòng bàn tay anh có một vệt chai rõ rệt.
2.
tính từ
(Da) đã trở thành dày và cứng vì bị cọ xát nhiều.
Ví dụ:
Da gót tôi chai nên giày mới cứ cọ cũng không rát.
3.
tính từ
(Đất) đã trở thành cứng, không xốp, khó cày bừa.
Ví dụ:
Thửa đất đã chai, cuốc xuống nghe cứng đanh.
4.
tính từ
Đã trở thành trơ, lì, vì đã quá quen.
Ví dụ:
Nghe lời khen chê mãi, tôi chai rồi.
5.
danh từ
Đồ đựng bằng thuỷ tinh cổ nhỏ và dài, thường dùng để đựng chất lỏng.
Ví dụ:
Anh đặt chai rượu lên bàn.
Nghĩa 1: Chỗ da dày và cứng lại vì bị cọ xát nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Ngón tay bạn Nam có một vết chai vì tập đàn lâu.
- Bàn chân em nổi chai vì đi dép chật.
- Bàn tay bố có chai ở lòng bàn tay do cầm cuốc nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vết chai ở tay kể câu chuyện những ngày cầm bút, cầm chổi không ngơi.
- Chỗ chai nơi gót chân nhắc tôi đổi giày trước khi nó nứt ra.
- Tay người thợ mộc sần chai, sờ vào thấy ráp mà ấm.
3
Người trưởng thành
- Lòng bàn tay anh có một vệt chai rõ rệt.
- Những vết chai âm thầm ghi lại lao nhọc, không cần lời khoe.
- Vòng chai trên ngón áp út khiến chiếc nhẫn trượt vào thật vừa vặn.
- Gót chân chai nhắc người ta rằng cơ thể luôn trả giá cho thói quen.
Nghĩa 2: (Da) đã trở thành dày và cứng vì bị cọ xát nhiều.
1
Học sinh tiểu học
- Da gót chân em bị chai vì chạy chân đất.
- Ngón tay chơi đàn lâu bị chai, sờ vào cứng.
- Vai bạn ấy đeo cặp nặng nên bị chai chỗ quai chạm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỗ da dưới lòng bàn tay đã chai sau kỳ ôn luyện dài ngày.
- Da vai cậu chai lại vì lưng ba lô cọ suốt những buổi tập quân sự.
- Đầu ngón tay nó chai, cảm giác dây đàn bớt sắc hơn.
3
Người trưởng thành
- Da gót tôi chai nên giày mới cứ cọ cũng không rát.
- Da vai người công nhân chai dần theo từng ca nâng vác.
- Chỗ da sau gáy chai, như một tấm khiên mỏng trước cái nắng gắt.
- Lòng bàn tay chai khiến cái nắm tay thêm thô ráp mà thật thà.
Nghĩa 3: (Đất) đã trở thành cứng, không xốp, khó cày bừa.
1
Học sinh tiểu học
- Ruộng lâu không tưới bị chai, cây khó lớn.
- Luống đất vườn bị chai nên gieo hạt không nảy tốt.
- Đất trong chậu chai lại, mẹ phải xới lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nắng kéo dài làm mặt ruộng chai, lưỡi cày cứ bật lên.
- Luống đất trồng rau chai dần, nước tưới đọng lại trên bề mặt.
- Khi đất chai, rễ non chần chừ, không dám xuyên sâu.
3
Người trưởng thành
- Thửa đất đã chai, cuốc xuống nghe cứng đanh.
- Đất chai báo hiệu một vụ mùa dễ chuệch choạc nếu không cải tạo kịp.
- Mặt đất chai như khóa miệng, từ chối nuốt hạt mầm.
- Bỏ mặc đất cho nắng gió, nó sẽ chai và trả thù bằng mùa màng èo uột.
Nghĩa 4: Đã trở thành trơ, lì, vì đã quá quen.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe la mắng nhiều, bạn ấy chai cảm xúc rồi.
- Bị chê hoài, cậu bé chai trước lời nói xấu.
- Thua mấy lần, em không sợ nữa, thấy lòng chai lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau bao lần điểm kém, cậu gần như chai với cảm giác thất vọng.
- Tin xấu đến dồn dập, con bé thấy mình chai trước nỗi buồn.
- Bị trêu riết, nó chai, phản ứng chỉ còn là nụ cười nhạt.
3
Người trưởng thành
- Nghe lời khen chê mãi, tôi chai rồi.
- Va vấp nhiều, trái tim dần chai, ít còn rung động trước lời hứa hẹn.
- Đau khổ lặp đi lặp lại, người ta chai, không phải vì mạnh, mà vì mệt.
- Khi nỗi sợ đã chai, can đảm đôi khi chỉ là thói quen sống tiếp.
Nghĩa 5: Đồ đựng bằng thuỷ tinh cổ nhỏ và dài, thường dùng để đựng chất lỏng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ mua một chai sữa về cho em.
- Cô giáo nhắc không làm vỡ chai nước trên bàn.
- Bé cắm hoa vào chai thủy tinh nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu mang theo một chai nước lớn để tập thể dục.
- Trên kệ, những chai mực xanh xếp thẳng hàng.
- Cô giữ lại chai thủy tinh để làm đèn trang trí.
3
Người trưởng thành
- Anh đặt chai rượu lên bàn.
- Trong bếp còn vài chai dầu, đủ dùng qua mùa mưa.
- Nắp lỏng, chai nước rỉ từng giọt như thở dài.
- Một chiếc chai trôi dạt vào bờ, mang theo mảnh giấy ố vàng và một câu chuyện chưa kể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ da dày và cứng lại vì bị cọ xát nhiều.
Từ đồng nghĩa:
cục chai vết chai
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chai | Trung tính, miêu tả một vùng da bị biến đổi vật lý do tác động lặp đi lặp lại. Ví dụ: Lòng bàn tay anh có một vệt chai rõ rệt. |
| cục chai | Trung tính, miêu tả một khối chai cụ thể. Ví dụ: Tay anh ấy có một cục chai lớn. |
| vết chai | Trung tính, miêu tả dấu vết của sự chai. Ví dụ: Trên gót chân có vết chai. |
Nghĩa 2: (Da) đã trở thành dày và cứng vì bị cọ xát nhiều.
Nghĩa 3: (Đất) đã trở thành cứng, không xốp, khó cày bừa.
Nghĩa 4: Đã trở thành trơ, lì, vì đã quá quen.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chai | Tiêu cực, thường dùng để chỉ sự chai sạn về mặt tinh thần. Ví dụ: Nghe lời khen chê mãi, tôi chai rồi. |
| trơ | Tiêu cực, miêu tả sự chai lì, không còn cảm xúc hay phản ứng. Ví dụ: Anh ta đã trơ trước mọi lời chỉ trích. |
| lì | Tiêu cực, miêu tả sự cứng đầu, không thay đổi, không còn nhạy cảm. Ví dụ: Nó lì lợm không chịu nghe lời. |
| nhạy cảm | Trung tính, miêu tả khả năng dễ bị tác động, dễ cảm nhận. Ví dụ: Cô ấy là người rất nhạy cảm với những lời nói. |
Nghĩa 5: Đồ đựng bằng thuỷ tinh cổ nhỏ và dài, thường dùng để đựng chất lỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vết chai trên da hoặc đồ vật như chai nước.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng đất chai cứng hoặc các hiện tượng tâm lý như "trơ chai".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự cứng rắn hoặc vô cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nông nghiệp khi nói về đất chai cứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cứng rắn, bền bỉ hoặc vô cảm tùy ngữ cảnh.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn chương.
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực khi nói về tâm lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả tình trạng vật lý hoặc tâm lý đã trở nên cứng rắn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại hoặc linh hoạt.
- Có thể thay thế bằng từ "cứng" hoặc "trơ" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chai" là đồ đựng, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "cứng" ở chỗ "chai" thường chỉ sự cứng do tác động lâu dài.
- Chú ý cách phát âm để tránh nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chai" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chai" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chai" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "chai" thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "trở nên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "chai" thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba) hoặc tính từ chỉ định (này, kia). Khi là tính từ, "chai" thường đi kèm với động từ (trở nên, làm cho) hoặc danh từ (da, đất).





