Cứng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có khả năng chịu đứng tác dụng của lực cơ học mà không bị biến dạng.
2.
tính từ
Có khả năng chịu tác động bất lợi từ bên ngoài mà vẫn giữ nguyên trạng thái, tính chất, không yếu đi.
3.
tính từ
(kng.). Có được trình độ, mức độ mà yêu cầu dù cao cứng vẫn đáp ứng được.
4.
tính từ
(thường dùng phụ sau t., đẹp.). Ở vào tình trạng mất khả năng biến dạng, cử động, vận động.
5.
tính từ
Thiếu sự mềm mại trong cử động, động tác.
6.
tính từ
Thiếu sự linh hoạt trong cách đối xử, ứng phó, chỉ biết một mực theo nguyên tắc, không thay đổi cho phù hợp với yêu cầu khách quan.
7.
tính từ
(Thức ăn) có chất mặn quá yêu cầu của khẩu vi, không dịu.
8.
tính từ
(chm.). (Nước) có chứa tương đối nhiều muối calcium và magnesium, giặt với xà phòng ra ít bọt, đun sôi sinh nhiều cặn trong đáy ấm.
9.
tính từ
(ph.). Rắn. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tính chất vật lý của vật thể hoặc tính cách con người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả đặc tính kỹ thuật hoặc tính chất của vật liệu, nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, cứng rắn trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành cơ khí, xây dựng, hóa học để chỉ độ bền, độ cứng của vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, kiên định hoặc thiếu linh hoạt.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Thường mang sắc thái nghiêm túc, không phù hợp với ngữ cảnh nhẹ nhàng, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh độ bền, độ cứng của vật liệu hoặc tính cách kiên định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mềm mại, linh hoạt.
- Có thể thay thế bằng từ "rắn" trong một số trường hợp để nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "rắn" khi chỉ độ cứng của vật thể.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "cứng" để chỉ tính cách mà không phù hợp với ngữ cảnh.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "khá" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "bàn cứng"), hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ (ví dụ: "Nó rất cứng").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "bàn cứng"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất cứng"), và có thể đi kèm với các từ chỉ trạng thái (ví dụ: "cứng ngắc").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





