Dẻo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học; dễ dập mỏng, dễ uốn cong, v.v. mà không bị vỡ, bị gãy.
Ví dụ: Thanh kim loại này dẻo, kéo dài vẫn không nứt.
2.
tính từ
Có khả năng dễ dàng chuyển động một cách tự nhiên; mềm mại trong các cử động.
Ví dụ: Cô vũ công chuyển động dẻo, nhìn đã mắt.
3.
tính từ
Có khả năng làm một động tác hoặc tiến hành một hoạt động nào đó liên tục, đều đặn một cách tự nhiên, trong thời gian lâu.
Ví dụ: Chị ấy nói dẻo từ sớm tới trưa mà không lạc giọng.
Nghĩa 1: Dễ biến dạng dưới tác dụng của lực cơ học; dễ dập mỏng, dễ uốn cong, v.v. mà không bị vỡ, bị gãy.
1
Học sinh tiểu học
  • Đất sét ướt rất dẻo, nặn thành hình con cá dễ ơi là dễ.
  • Sáp nến ấm lên là dẻo, uốn cong không gãy.
  • Cục bột nếp dẻo, bẹt ra mà không rách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dây đồng mảnh khá dẻo nên bạn uốn thành vòng tròn được.
  • Nhựa đường nóng chảy ra, trở nên dẻo và bám chặt mặt đường.
  • Tấm nhôm mỏng dẻo, gò nhẹ là ra hình chỏm cầu.
3
Người trưởng thành
  • Thanh kim loại này dẻo, kéo dài vẫn không nứt.
  • Gặp nhiệt vừa phải, polymer trở nên dẻo, thuận tiện cho gia công.
  • Cao su non đủ dẻo để hấp thụ va đập mà không rách.
  • Bột bánh đạt khi dẻo mịn, miết tay không đứt thớ.
Nghĩa 2: Có khả năng dễ dàng chuyển động một cách tự nhiên; mềm mại trong các cử động.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô múa rất dẻo, tay xoay như cánh bướm.
  • Bạn Lan uốn lưng dẻo, chạm tay xuống đất thật khéo.
  • Chú mèo bước đi dẻo, nhẹ như lướt trên sàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Động tác yoga của chị ấy dẻo, chuyển từ tư thế này sang tư thế khác êm như nước chảy.
  • Cầu thủ rê bóng dẻo, lắc người thoát kèm một nhịp.
  • Cần cổ tay dẻo để kéo vĩ đàn lên xuống mượt mà.
3
Người trưởng thành
  • Cô vũ công chuyển động dẻo, nhìn đã mắt.
  • Thân người dẻo thì nhịp thở cũng thong dong theo điệu nhạc.
  • Luyện khớp vai dẻo giúp dáng đứng mở và tự tin hơn.
  • Một cú lách người dẻo có khi giải quyết xung đột tốt hơn một lời phản pháo.
Nghĩa 3: Có khả năng làm một động tác hoặc tiến hành một hoạt động nào đó liên tục, đều đặn một cách tự nhiên, trong thời gian lâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh chạy dẻo, hết vòng sân vẫn chưa mệt.
  • Bà kể chuyện dẻo, ngồi nghe mãi không chán.
  • Anh bảo vệ trực đêm dẻo, mắt vẫn tinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô đọc thơ dẻo, nhịp đều từ đầu đến cuối buổi.
  • Cầu thủ lên xuống biên dẻo suốt hiệp, vẫn giữ nhịp chạy.
  • Chú lái đò chèo dẻo, mái chèo khua nước đều như gõ nhịp.
3
Người trưởng thành
  • Chị ấy nói dẻo từ sớm tới trưa mà không lạc giọng.
  • Ông thợ may đạp máy dẻo, đường kim mũi chỉ đều như thở.
  • Người bán hàng gọi chào dẻo cả buổi, giọng vẫn ấm và không gắt.
  • Lúc viết, nếu tay dẻo nhịp, ý cũng chảy đều không vấp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính chất của vật liệu hoặc khả năng của con người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về khoa học vật liệu hoặc thể thao.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về sự mềm mại, uyển chuyển.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành cơ khí, vật liệu học để chỉ tính chất vật lý của vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mềm mại, linh hoạt, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tính chất vật lý của vật liệu hoặc khả năng vận động của con người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao về mặt kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "mềm mại" khi miêu tả sự uyển chuyển của con người.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mềm" khi miêu tả tính chất vật lý.
  • Khác biệt với "mềm" ở chỗ "dẻo" nhấn mạnh khả năng chịu lực mà không bị gãy.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất dẻo", "dẻo dai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá" hoặc danh từ chỉ vật chất như "đất", "bột".