Yếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có sức lực kém dưới mức bình thường; trái với khoẻ.
Ví dụ:
Tôi đang yếu, cần nghỉ ngơi vài ngày.
2.
tính từ
Có mức độ, năng lực hoặc tác dụng ít, kém so với bình thường.
Ví dụ:
Kế hoạch này yếu ở phần dự phòng rủi ro.
Nghĩa 1: Có sức lực kém dưới mức bình thường; trái với khoẻ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam bị ốm nên người hơi yếu, chạy một chút đã mệt.
- Cây non còn yếu, phải che nắng cho cây.
- Bà ngoại yếu chân, cần cháu dìu qua đường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt cảm cúm, cơ bắp vẫn còn yếu nên bạn ấy tập rất nhẹ.
- Con chim non rơi khỏi tổ, cánh còn yếu chưa bay xa được.
- Cầu thủ chấn thương, bước chạy yếu hẳn so với trước.
3
Người trưởng thành
- Tôi đang yếu, cần nghỉ ngơi vài ngày.
- Khi tuổi xế chiều, mắt yếu dần, đọc một trang sách cũng phải đưa ra xa.
- Sau chuỗi ca trực dài, cơ thể yếu rã, chỉ muốn ngả lưng xuống là ngủ.
- Đêm mưa gió, ta bỗng thấy mình yếu trước cơn ho, nhưng mạnh lên nhờ một bàn tay nắm lại.
Nghĩa 2: Có mức độ, năng lực hoặc tác dụng ít, kém so với bình thường.
1
Học sinh tiểu học
- Đèn pin yếu nên soi không rõ chữ.
- Tín hiệu wifi yếu, máy tính tải bài chậm.
- Giọng bạn ấy yếu, đứng xa là nghe không rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lập luận của bạn còn yếu, cần dẫn chứng cụ thể hơn.
- Cơn mưa yếu nên không đủ làm mát cả sân trường.
- Mật khẩu yếu khiến tài khoản dễ bị đoán trúng.
3
Người trưởng thành
- Kế hoạch này yếu ở phần dự phòng rủi ro.
- Sóng điện thoại yếu trong thang máy, cuộc gọi cứ đứt quãng.
- Phản biện yếu sẽ bị cuốn trôi trước những con số biết nói.
- Ánh đèn yếu làm căn phòng trở nên lộ rõ những khoảng trống, như ý tưởng chưa kịp chín.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có sức lực kém dưới mức bình thường; trái với khoẻ.
Từ đồng nghĩa:
ốm yếu suy yếu yếu ớt
Từ trái nghĩa:
khỏe khỏe mạnh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yếu | Chỉ trạng thái thể chất, sức khỏe suy giảm, thiếu năng lượng. Trung tính, thường dùng trong miêu tả khách quan. Ví dụ: Tôi đang yếu, cần nghỉ ngơi vài ngày. |
| ốm yếu | Chỉ trạng thái sức khỏe kém, thường do bệnh tật hoặc thể trạng suy nhược. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Người bệnh trông ốm yếu sau nhiều ngày nằm viện. |
| suy yếu | Chỉ sự giảm sút về sức lực, thể trạng một cách dần dần hoặc do tác động nào đó. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Cơ thể người già thường suy yếu theo thời gian. |
| yếu ớt | Chỉ sự yếu kém về thể chất một cách mong manh, dễ tổn thương. Trung tính, có chút sắc thái thương cảm. Ví dụ: Đứa bé sinh non trông thật yếu ớt. |
| khỏe | Chỉ trạng thái có sức lực tốt, không bệnh tật. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Sau khi nghỉ ngơi, anh ấy đã khỏe lại. |
| khỏe mạnh | Chỉ trạng thái có sức khỏe tốt, cường tráng, không bệnh tật. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ được cơ thể khỏe mạnh nhờ tập luyện. |
Nghĩa 2: Có mức độ, năng lực hoặc tác dụng ít, kém so với bình thường.
Từ đồng nghĩa:
kém non hạn chế
Từ trái nghĩa:
giỏi mạnh tốt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yếu | Chỉ sự thiếu hụt về khả năng, hiệu quả, hoặc chất lượng. Trung tính, dùng trong nhiều ngữ cảnh (công việc, học tập, chất lượng vật lý). Ví dụ: Kế hoạch này yếu ở phần dự phòng rủi ro. |
| kém | Chỉ sự không đạt yêu cầu, dưới mức trung bình về chất lượng, năng lực, hoặc hiệu quả. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Học lực của cậu ấy còn kém. |
| non | Chỉ sự thiếu kinh nghiệm, chưa thành thạo, còn ở giai đoạn đầu. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Tay nghề của thợ mới còn non. |
| hạn chế | Chỉ sự giới hạn về khả năng, phạm vi, hoặc hiệu quả. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Kiến thức của anh ấy còn hạn chế. |
| giỏi | Chỉ sự xuất sắc, có năng lực cao, thành thạo. Trung tính, khen ngợi. Ví dụ: Cô ấy rất giỏi toán. |
| mạnh | Chỉ sự vượt trội, có hiệu quả cao, hoặc có ưu điểm nổi bật. Trung tính, miêu tả. Ví dụ: Điểm mạnh của dự án này là tính khả thi. |
| tốt | Chỉ chất lượng cao, đạt yêu cầu hoặc vượt trội. Trung tính, đánh giá tích cực. Ví dụ: Chất lượng sản phẩm này rất tốt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc khả năng của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ ra sự thiếu hụt hoặc kém hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tương phản hoặc nhấn mạnh sự yếu đuối.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi miêu tả đặc tính vật lý hoặc hiệu suất.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thiếu hụt, kém cỏi hoặc không đủ mạnh.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái xúc phạm nhưng có thể nhấn mạnh sự yếu kém.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự thiếu hụt hoặc kém cỏi một cách trung thực.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt một cách tích cực hoặc khích lệ.
- Có thể thay thế bằng từ "kém" trong một số ngữ cảnh để giảm nhẹ sắc thái.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "kém" nhưng "yếu" thường nhấn mạnh hơn về mặt thể chất hoặc hiệu suất.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khích lệ hoặc động viên.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yếu", "yếu lắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá" và danh từ chỉ đối tượng như "sức khỏe", "khả năng".





