Yếu đuối
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái thiếu hẳn sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, khó có thể chịu đựng được khó khăn, thử thách.
Ví dụ:
Sau trận ốm nặng, cơ thể anh ấy trở nên yếu đuối và cần thời gian dài để hồi phục.
Nghĩa: Ở trạng thái thiếu hẳn sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, khó có thể chịu đựng được khó khăn, thử thách.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan bị ốm nên người rất yếu đuối.
- Em bé mới sinh còn yếu đuối lắm, cần được chăm sóc cẩn thận.
- Khi gặp chuyện buồn, bạn ấy cảm thấy yếu đuối và muốn khóc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù bề ngoài mạnh mẽ, nhưng đôi khi tâm hồn cậu ấy vẫn có những khoảnh khắc yếu đuối.
- Cây non yếu đuối dễ bị gió bão quật ngã nếu không được che chắn cẩn thận.
- Đừng để sự yếu đuối của bản thân cản trở bạn theo đuổi ước mơ và hoài bão.
3
Người trưởng thành
- Sau trận ốm nặng, cơ thể anh ấy trở nên yếu đuối và cần thời gian dài để hồi phục.
- Sự yếu đuối không phải là điều đáng xấu hổ, mà là một phần tự nhiên của con người, đôi khi nó nhắc nhở ta cần được yêu thương và che chở.
- Trong những thời khắc khó khăn nhất, người ta mới nhận ra mình yếu đuối đến nhường nào, và đó cũng là lúc ta học cách đứng dậy mạnh mẽ hơn.
- Một nhà lãnh đạo không thể hiện sự yếu đuối trước cấp dưới, nhưng lại tìm thấy sức mạnh trong sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái thiếu hẳn sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, khó có thể chịu đựng được khó khăn, thử thách.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| yếu đuối | Diễn tả sự thiếu hụt nghiêm trọng sức mạnh thể chất hoặc tinh thần, dễ bị tổn thương, khó chống chịu. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, cơ thể anh ấy trở nên yếu đuối và cần thời gian dài để hồi phục. |
| yếu | Trung tính, phổ biến, chỉ sự thiếu hụt sức lực hoặc khả năng nói chung, mức độ có thể nhẹ hơn 'yếu đuối'. Ví dụ: Sau cơn bệnh, anh ấy còn rất yếu. |
| mềm yếu | Trung tính, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu kiên cường, dễ bị tổn thương về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cô ấy có vẻ ngoài mềm yếu nhưng nội tâm rất mạnh mẽ. |
| mạnh mẽ | Tích cực, phổ biến, chỉ sự dồi dào sức lực, ý chí, khả năng chịu đựng và vượt qua khó khăn. Ví dụ: Dù gặp nhiều thử thách, cô ấy vẫn luôn mạnh mẽ. |
| kiên cường | Tích cực, trang trọng, nhấn mạnh ý chí bền bỉ, không khuất phục trước khó khăn, thử thách. Ví dụ: Tinh thần kiên cường giúp anh vượt qua mọi nghịch cảnh. |
| vững vàng | Tích cực, trang trọng, chỉ sự ổn định, không dễ lay chuyển về tinh thần, lập trường hoặc thể chất. Ví dụ: Anh ấy luôn giữ vững vàng lập trường của mình. |
| cứng rắn | Trung tính đến tích cực, chỉ sự kiên quyết, không khoan nhượng, không dễ bị lung lay về ý chí, quan điểm. Ví dụ: Cô ấy có thái độ cứng rắn trong công việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc tinh thần của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc y học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa nhân vật hoặc tình huống cần nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cảm thông hoặc chê trách tùy vào ngữ cảnh.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương hơn là văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sức mạnh hoặc khả năng chịu đựng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
- Có thể thay bằng từ "yếu ớt" khi nói về thể chất.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "yếu ớt" khi chỉ về thể chất, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả sự yếu kém về năng lực chuyên môn.
- Chú ý sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yếu đuối", "quá yếu đuối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá, hơi) và danh từ (người, tinh thần).





