Nhu nhược

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Mềm yếu, không dám có những phản ứng khi cần thiết với bất cứ ai.
Ví dụ: Anh quá nhu nhược trước lời chì chiết của sếp.
Nghĩa: Mềm yếu, không dám có những phản ứng khi cần thiết với bất cứ ai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy bị bắt nạt mà vẫn im lặng, trông thật nhu nhược.
  • Khi lớp cần ý kiến, em không dám nói, thấy mình nhu nhược quá.
  • Thấy bạn sai mà không dám nhắc, đó là cách cư xử nhu nhược.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy biết điều bất công nhưng lại chọn im lặng, một kiểu nhu nhược đáng tiếc.
  • Khi bị đổ lỗi oan, cô bé chỉ cúi đầu chịu đựng, sự nhu nhược làm bạn bè lo lắng.
  • Đối diện áp lực nhóm, bạn ấy thỏa hiệp vô điều kiện, biểu hiện của sự nhu nhược.
3
Người trưởng thành
  • Anh quá nhu nhược trước lời chì chiết của sếp.
  • Sự nhu nhược khiến ta nhường quyền quyết định cuộc đời mình cho người khác.
  • Cô nhận ra mình đã nhu nhược quá lâu, nên bắt đầu học cách nói không.
  • Đừng gọi đó là hiền lành; khi không dám phản kháng, đó là nhu nhược.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mềm yếu, không dám có những phản ứng khi cần thiết với bất cứ ai.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhu nhược Tiêu cực, chỉ sự thiếu ý chí, không dám đối kháng. Ví dụ: Anh quá nhu nhược trước lời chì chiết của sếp.
mềm yếu Trung tính, chỉ sự thiếu sức mạnh về ý chí, tinh thần. Ví dụ: Anh ta quá mềm yếu nên không dám từ chối yêu cầu vô lý.
hèn yếu Tiêu cực, chỉ sự yếu kém về thể chất và tinh thần, thiếu dũng khí. Ví dụ: Đừng hèn yếu mà không dám đối mặt với sự thật.
mạnh mẽ Tích cực, chỉ sự kiên cường, có sức mạnh về thể chất hoặc tinh thần. Ví dụ: Cô ấy luôn mạnh mẽ đối mặt với mọi khó khăn.
kiên cường Tích cực, chỉ sự bền bỉ, không nao núng trước thử thách. Ví dụ: Tinh thần kiên cường giúp anh vượt qua bệnh tật.
dũng cảm Tích cực, chỉ sự gan dạ, không sợ hãi trước nguy hiểm. Ví dụ: Anh ấy đã dũng cảm cứu người bị nạn.
cương quyết Tích cực, chỉ sự kiên định, không lay chuyển ý chí. Ví dụ: Anh ta cương quyết bảo vệ quan điểm của mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó thiếu quyết đoán.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tính cách nhân vật một cách sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự không hài lòng hoặc thất vọng.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quyết đoán của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ tính khách quan.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với "nhu mì" - từ có nghĩa tích cực hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhu nhược", "quá nhu nhược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".