Khiếp nhược
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sợ sệt đến mức mất tinh thần và trở nên yếu đuối, hèn nhát.
Ví dụ:
Anh ta tỏ ra khiếp nhược trước áp lực nhỏ nhất.
Nghĩa: Sợ sệt đến mức mất tinh thần và trở nên yếu đuối, hèn nhát.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy thấy bóng tối là run rẩy, trông rất khiếp nhược.
- Đứng trước con chó nhỏ, cậu bé lùi lại, gương mặt khiếp nhược.
- Nghe tiếng quát, em cúi đầu, giọng nói khiếp nhược.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ vì vài lời dọa nạt mà bỏ cuộc giữa chừng là biểu hiện khiếp nhược.
- Bạn ấy tránh né sự thật, ánh mắt trốn chạy, dáng vẻ khiếp nhược hiện rõ.
- Người khiếp nhược thường chọn im lặng trước điều đúng chỉ vì sợ rắc rối.
3
Người trưởng thành
- Anh ta tỏ ra khiếp nhược trước áp lực nhỏ nhất.
- Đôi lúc, sự khiếp nhược không do hoàn cảnh mà do thói quen tự thu mình.
- Trong ánh nhìn cúi xuống, tôi thấy một nỗi khiếp nhược đã ăn sâu qua năm tháng.
- Đừng nấp sau chữ an toàn để che đậy sự khiếp nhược của chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sợ sệt đến mức mất tinh thần và trở nên yếu đuối, hèn nhát.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khiếp nhược | Tiêu cực, mạnh, dùng để chỉ sự sợ hãi tột độ dẫn đến mất hết ý chí, hèn yếu. Thường mang sắc thái phê phán, miệt thị. Ví dụ: Anh ta tỏ ra khiếp nhược trước áp lực nhỏ nhất. |
| hèn nhát | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự thiếu dũng khí, nhu nhược, dễ sợ hãi. Ví dụ: Kẻ hèn nhát không bao giờ dám đứng lên bảo vệ lẽ phải. |
| nhu nhược | Tiêu cực, mạnh, chỉ sự yếu đuối về ý chí, thiếu quyết đoán, dễ bị khuất phục. Ví dụ: Thái độ nhu nhược của anh ta khiến mọi người thất vọng. |
| dũng cảm | Tích cực, mạnh, chỉ sự gan dạ, không sợ hãi trước nguy hiểm hay khó khăn. Ví dụ: Người lính dũng cảm xông pha trận mạc. |
| gan dạ | Tích cực, mạnh, chỉ sự không sợ hãi, dám đối mặt với thử thách, nguy hiểm. Ví dụ: Cô bé gan dạ một mình đi trong đêm tối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhát gan" hoặc "yếu đuối".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật có tính cách yếu đuối, sợ hãi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ trích sự yếu đuối, hèn nhát.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu đuối, hèn nhát của một người trong tình huống cụ thể.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác nặng nề, xúc phạm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "hèn nhát" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhát gan" nhưng "khiếp nhược" mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất khiếp nhược", "quá khiếp nhược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người để miêu tả trạng thái.





