Bạc nhược
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Yếu ớt (thường nói về tinh thần) đến mức không đủ sức vượt qua khó khăn, trở lực để làm được việc gì dù là nhỏ.
Ví dụ:
Anh ấy trở nên bạc nhược sau chuỗi ngày thất bại liên tiếp trong công việc.
Nghĩa: Yếu ớt (thường nói về tinh thần) đến mức không đủ sức vượt qua khó khăn, trở lực để làm được việc gì dù là nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An bạc nhược nên không dám thử sức với trò chơi mới.
- Khi gặp một chút khó khăn, cậu bé thường bạc nhược và muốn bỏ cuộc ngay.
- Cô giáo khuyên bạn đừng bạc nhược trước những thử thách nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vài lần thất bại, cậu ấy trở nên bạc nhược, không còn muốn cố gắng nữa.
- Sự bạc nhược trong ý chí khiến nhiều học sinh không thể vượt qua áp lực học tập.
- Đừng để sự bạc nhược tinh thần cản trở bạn khám phá những điều mới mẻ.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trở nên bạc nhược sau chuỗi ngày thất bại liên tiếp trong công việc.
- Sự bạc nhược trong ý chí có thể bào mòn nghị lực, khiến con người dễ dàng chấp nhận số phận.
- Một xã hội mà con người bạc nhược trước khó khăn sẽ khó có thể phát triển bền vững.
- Vượt qua sự bạc nhược của bản thân là bước đầu tiên để kiến tạo một cuộc đời có ý nghĩa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Yếu ớt (thường nói về tinh thần) đến mức không đủ sức vượt qua khó khăn, trở lực để làm được việc gì dù là nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bạc nhược | Diễn tả trạng thái tinh thần suy yếu, thiếu ý chí, thường mang sắc thái tiêu cực, phê phán nhẹ. Ví dụ: Anh ấy trở nên bạc nhược sau chuỗi ngày thất bại liên tiếp trong công việc. |
| mềm yếu | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu kiên cường, dễ bị tác động về mặt tinh thần hoặc tính cách. Ví dụ: Anh ta quá mềm yếu nên không dám đối mặt với sự thật. |
| mạnh mẽ | Tích cực, chỉ sự dũng cảm, kiên cường, có khả năng vượt qua khó khăn. Ví dụ: Cô ấy đã rất mạnh mẽ khi đối diện với thử thách. |
| kiên cường | Tích cực, nhấn mạnh khả năng chịu đựng, không lùi bước trước khó khăn, thử thách. Ví dụ: Dù gặp nhiều thất bại, anh ấy vẫn kiên cường đứng dậy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ đồng nghĩa dễ hiểu hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết phê phán, phân tích tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật hoặc tình huống có tính chất yếu đuối, thiếu quyết đoán.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán, chỉ trích về tinh thần yếu đuối.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự yếu đuối về tinh thần trong bối cảnh phê phán.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm hoặc khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự yếu đuối khác như "yếu đuối", "nhút nhát".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái tinh thần của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bạc nhược", "quá bạc nhược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ chỉ người để miêu tả trạng thái tinh thần.





