Bất lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không có hoặc không đủ sức làm việc gì; không làm gì được.
Ví dụ:
Anh ấy cảm thấy bất lực khi không thể thay đổi được tình hình.
Nghĩa: Không có hoặc không đủ sức làm việc gì; không làm gì được.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé khóc vì bất lực không với tới đồ chơi.
- Bạn nhỏ cảm thấy bất lực khi không thể nhấc tảng đá lớn.
- Chú chó bất lực nhìn miếng xương trên cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước bài toán khó, cậu ấy cảm thấy bất lực dù đã cố gắng hết sức.
- Dù muốn giúp đỡ bạn, nhưng tôi đành bất lực nhìn bạn gặp khó khăn.
- Sự bất lực trước những thay đổi của thời tiết khiến người nông dân lo lắng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy cảm thấy bất lực khi không thể thay đổi được tình hình.
- Đôi khi, con người phải đối mặt với sự bất lực trước những quy luật khắc nghiệt của tự nhiên.
- Cảm giác bất lực lớn nhất là khi ta nhận ra mình không thể bảo vệ được những người thân yêu khỏi mọi sóng gió cuộc đời.
- Sự bất lực không phải là dấu hiệu của thất bại, mà là lời nhắc nhở về giới hạn của bản thân và tầm quan trọng của sự chấp nhận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác không thể làm gì trong tình huống khó khăn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả tình trạng không có khả năng giải quyết vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thể hiện sự bất lực của nhân vật trước số phận hoặc hoàn cảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác tiêu cực, thất vọng.
- Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không thể hành động hoặc giải quyết vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự lạc quan hoặc động viên.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vô dụng" nhưng "bất lực" nhấn mạnh vào khả năng hành động.
- Chú ý không dùng quá thường xuyên để tránh tạo cảm giác tiêu cực.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bất lực", "hoàn toàn bất lực".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hoàn toàn" hoặc danh từ chỉ người/vật để mô tả trạng thái.





