Bó tay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu bất lực, không thể làm gì được.
Ví dụ: Cửa khóa trái, tôi bó tay đứng ngoài.
Nghĩa: Chịu bất lực, không thể làm gì được.
1
Học sinh tiểu học
  • Con thử đủ cách mở nắp chai mà vẫn bó tay.
  • Bạn Lan làm bài toán này mãi cũng bó tay.
  • Em tìm chiếc bút bị mất nhưng bó tay không biết ở đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Máy tính bỗng treo cứng, mình đành bó tay nhìn bài làm chưa kịp lưu.
  • Thuyết phục nó đổi ý đến ba lần mà mình vẫn bó tay.
  • Đề văn này lạ quá, nhiều bạn đọc xong là bó tay không biết bắt đầu từ đâu.
3
Người trưởng thành
  • Cửa khóa trái, tôi bó tay đứng ngoài.
  • Có những mối quan hệ vá hoài không kín, đến lúc phải thừa nhận mình bó tay.
  • Đọc bản hợp đồng chằng chịt điều khoản, tôi bó tay nếu không có luật sư hỗ trợ.
  • Trước thói quen trì hoãn của chính mình, đôi khi tôi cũng thấy bó tay, như kéo sợi dây mãi mà nút càng chặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu bất lực, không thể làm gì được.
Từ đồng nghĩa:
chịu thua
Từ trái nghĩa:
xoay sở
Từ Cách sử dụng
bó tay Diễn tả sự bất lực, không còn cách giải quyết, thường mang sắc thái than thở hoặc chấp nhận. Ví dụ: Cửa khóa trái, tôi bó tay đứng ngoài.
chịu thua Diễn tả sự chấp nhận thất bại hoặc không thể tiếp tục đối phó, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực. Ví dụ: Tôi chịu thua bài toán khó này rồi.
xoay sở Diễn tả việc tìm cách giải quyết, đối phó với khó khăn, thường mang sắc thái tích cực, kiên cường. Ví dụ: Dù khó khăn, anh ấy vẫn xoay sở được mọi việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự bất lực trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sự gần gũi, chân thực trong đối thoại nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác bất lực, không thể giải quyết vấn đề.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chuyên nghiệp.
  • Thường dùng khi không còn giải pháp nào khả thi.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong các tình huống không thực sự bất lực.
  • Có thể nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "bất lực" nhưng "bó tay" mang tính khẩu ngữ hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ thân mật của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái bất lực.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy bó tay."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ chủ thể (danh từ, đại từ) và trạng từ chỉ mức độ (hoàn toàn, thật sự).