Vô vọng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không còn có thể có hi vọng được gì.
Ví dụ: Việc tìm lại món đồ đã mất giữa đám đông trở nên thật vô vọng.
Nghĩa: Không còn có thể có hi vọng được gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Chờ đợi mãi mà cơn mưa vẫn không tạnh, việc đi chơi trở nên vô vọng.
  • Chú mèo tìm kiếm mẩu bánh trong cái hộp rỗng một cách vô vọng.
  • Cậu bé nhìn theo chiếc bóng bay đang bay xa dần trong vô vọng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc cố gắng học thuộc lòng mà không hiểu bài là điều rất vô vọng.
  • Đội bóng nỗ lực tấn công nhưng vẫn vô vọng trong việc ghi bàn.
  • Đừng để bản thân rơi vào cảm giác vô vọng khi gặp một bài toán khó.
3
Người trưởng thành
  • Việc tìm lại món đồ đã mất giữa đám đông trở nên thật vô vọng.
  • Anh ta cảm thấy vô vọng khi níu kéo một mối quan hệ đã tan vỡ.
  • Thay vì chìm đắm trong sự vô vọng, chúng ta nên tìm hướng đi mới.
  • Giữa dòng đời tấp nập, anh cố gắng tìm lại hình bóng cũ trong sự vô vọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không còn có thể có hi vọng được gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vô vọng Mạnh, tiêu cực, diễn tả sự thiếu vắng hoàn toàn hy vọng, thường mang sắc thái bi quan, đau khổ. Ví dụ: Đợi chuyến tàu đã hủy là vô vọng.
tuyệt vọng mạnh, cảm xúc dâng cao; văn viết và khẩu ngữ Ví dụ: Trong khoảnh khắc tuyệt vọng, anh buông xuôi mọi cố gắng.
hi vọng tích cực, lạc quan, tin tưởng và mong đợi một điều tốt đẹp sẽ đến trong tương lai. Ví dụ: Cả nhà hi vọng chú cún con bị lạc sẽ sớm tìm được đường về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mất hi vọng trong các tình huống cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo ra cảm giác bi quan, tuyệt vọng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, bi quan.
  • Thường dùng trong văn chương và khẩu ngữ để nhấn mạnh sự mất mát hi vọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả tình trạng không còn hi vọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự lạc quan hoặc động viên.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tuyệt vọng" nhưng "vô vọng" nhấn mạnh vào sự không có hi vọng ngay từ đầu.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác quá tiêu cực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "vô" (không có) và "vọng" (hi vọng).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ, ví dụ: "Tình huống này vô vọng" hoặc "Một nỗ lực vô vọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ và phó từ, ví dụ: "hoàn toàn vô vọng", "cảm thấy vô vọng".