Nản chí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Không giữ vững được ý chí, thiếu kiên trì trước khó khăn, trở ngại.
Ví dụ: Anh ấy đã từng nản chí rất nhiều lần trước khi đạt được thành công.
Nghĩa: Không giữ vững được ý chí, thiếu kiên trì trước khó khăn, trở ngại.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nản chí khi học toán khó.
  • Em bé nản chí khi xếp hình mãi không được.
  • Đừng nản chí, hãy cố gắng thêm một chút nữa!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dù gặp nhiều thử thách trong học tập, cậu ấy vẫn không hề nản chí.
  • Áp lực từ kỳ thi cuối cấp đôi khi khiến nhiều học sinh nản chí.
  • Đừng để những thất bại nhỏ nhặt khiến bạn nản chí trên con đường chinh phục ước mơ.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã từng nản chí rất nhiều lần trước khi đạt được thành công.
  • Trong cuộc sống, ai cũng có lúc nản chí, quan trọng là cách ta vượt qua nó.
  • Đôi khi, sự nản chí không phải là dấu hiệu của sự yếu đuối, mà là lời nhắc nhở ta cần nghỉ ngơi và tìm hướng đi mới.
  • Giữ vững tinh thần lạc quan là chìa khóa để không nản chí trước những sóng gió cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không giữ vững được ý chí, thiếu kiên trì trước khó khăn, trở ngại.
Từ đồng nghĩa:
thoái chí nhụt chí
Từ trái nghĩa:
kiên trì vững chí bền chí
Từ Cách sử dụng
nản chí Diễn tả trạng thái mất tinh thần, thiếu quyết tâm khi đối mặt với thử thách; mang sắc thái tiêu cực, trung tính. Ví dụ: Anh ấy đã từng nản chí rất nhiều lần trước khi đạt được thành công.
thoái chí Trung tính, hơi trang trọng, diễn tả sự mất ý chí, không còn muốn tiếp tục. Ví dụ: Sau nhiều thất bại, anh ấy bắt đầu thoái chí.
nhụt chí Trung tính, hơi văn chương, diễn tả ý chí bị suy yếu, không còn mạnh mẽ. Ví dụ: Đừng nhụt chí trước những khó khăn ban đầu.
kiên trì Tích cực, trung tính, diễn tả sự bền bỉ, không bỏ cuộc dù gặp khó khăn. Ví dụ: Cô ấy kiên trì luyện tập mỗi ngày.
vững chí Tích cực, hơi trang trọng, diễn tả ý chí kiên định, không lay chuyển. Ví dụ: Dù gặp nhiều thử thách, anh ấy vẫn vững chí theo đuổi mục tiêu.
bền chí Tích cực, hơi văn chương, diễn tả ý chí bền bỉ, không thay đổi theo thời gian. Ví dụ: Người có bền chí ắt sẽ thành công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác mất động lực trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tâm lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng của nhân vật khi đối mặt với thử thách.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thất vọng.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, gần gũi.
  • Phù hợp với văn phong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác mất động lực hoặc thiếu kiên trì.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chán nản" nhưng "nản chí" nhấn mạnh vào sự mất ý chí.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân hoặc hậu quả của sự nản chí.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu nản chí", "dễ nản chí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "rất", "dễ"), danh từ (như "người"), và phó từ (như "không").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...