Bi quan

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có cách nhìn nặng nề về mặt tiêu cực, không tin ở tương lai.
Ví dụ: Anh ấy luôn giữ thái độ bi quan về mọi vấn đề trong cuộc sống.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). (Tình hình) khó cứu vãn, tuyệt vọng.
Ví dụ: Báo cáo tài chính cho thấy một bức tranh khá bi quan về triển vọng kinh tế.
Nghĩa 1: Có cách nhìn nặng nề về mặt tiêu cực, không tin ở tương lai.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan hay bi quan nên ít khi vui vẻ.
  • Đừng bi quan, ngày mai trời sẽ nắng đẹp.
  • Mẹ bảo không nên bi quan khi gặp khó khăn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thái độ bi quan có thể cản trở chúng ta đạt được mục tiêu trong học tập.
  • Dù kết quả thi chưa như ý, cậu ấy vẫn không bi quan mà tiếp tục cố gắng.
  • Đừng để những lời nói bi quan của người khác làm lung lay ý chí của bạn.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luôn giữ thái độ bi quan về mọi vấn đề trong cuộc sống.
  • Sự bi quan thường xuất phát từ nỗi sợ hãi vô hình về những điều chưa xảy ra.
  • Trong bối cảnh kinh tế khó khăn, nhiều người dễ rơi vào trạng thái bi quan về tương lai.
  • Một tâm hồn bi quan sẽ khó tìm thấy niềm vui và động lực để vượt qua thử thách.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Tình hình) khó cứu vãn, tuyệt vọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Trận đấu này có vẻ bi quan rồi, đội mình thua nhiều quá.
  • Tình hình cây bị héo úa trông thật bi quan.
  • Nhìn đống đổ nát sau bão, ai cũng thấy bi quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tình hình dịch bệnh diễn biến phức tạp khiến nhiều người cảm thấy bi quan.
  • Dù đối mặt với kết quả bi quan, chúng ta vẫn phải tìm cách vượt qua.
  • Các nhà khoa học đưa ra dự báo bi quan về biến đổi khí hậu nếu không có hành động kịp thời.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo tài chính cho thấy một bức tranh khá bi quan về triển vọng kinh tế.
  • Dù tình hình có vẻ bi quan đến mấy, vẫn luôn có một tia hy vọng nhỏ bé để bám víu.
  • Sự bi quan về khả năng phục hồi của thị trường đã khiến nhiều nhà đầu tư rút vốn.
  • Đôi khi, chính trong những hoàn cảnh bi quan nhất, con người mới bộc lộ hết sức mạnh nội tại của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có cách nhìn nặng nề về mặt tiêu cực, không tin ở tương lai.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). (Tình hình) khó cứu vãn, tuyệt vọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
bi quan Khẩu ngữ, diễn tả tình trạng hoặc tình hình khó khăn đến mức không thể cứu vãn, gần như vô vọng. Ví dụ: Báo cáo tài chính cho thấy một bức tranh khá bi quan về triển vọng kinh tế.
tuyệt vọng Trung tính, diễn tả tình trạng không còn hy vọng, không thể thay đổi được. Ví dụ: Tình hình kinh tế đang trở nên tuyệt vọng.
vô vọng Trung tính, diễn tả tình trạng không có hy vọng, không có kết quả. Ví dụ: Mọi nỗ lực cứu vãn đều trở nên vô vọng.
khả quan Trung tính, diễn tả tình hình có triển vọng tốt, có thể đạt được kết quả mong muốn. Ví dụ: Tình hình sức khỏe của bệnh nhân đang có dấu hiệu khả quan.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tâm trạng hoặc thái độ của ai đó khi họ cảm thấy không có hy vọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để phân tích hoặc mô tả tình hình kinh tế, xã hội khi có nhiều thách thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra bầu không khí u ám, nặng nề trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường mang lại cảm giác nặng nề, u ám.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết để nhấn mạnh sự thiếu hy vọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hy vọng hoặc tình trạng khó khăn.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần khích lệ hoặc tạo động lực.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lạc quan" - từ mang nghĩa trái ngược.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh tích cực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc tạo cảm giác tiêu cực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bi quan", "hơi bi quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi"; có thể đi kèm với danh từ chỉ người hoặc tình huống, ví dụ: "người bi quan", "tình hình bi quan".