Sầu não
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Buồn rầu đau khổ.
Ví dụ:
Cô ấy sầu não suốt mấy ngày sau cuộc chia tay.
Nghĩa: Buồn rầu đau khổ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhìn ra cửa sổ với đôi mắt sầu não vì nhớ mẹ.
- Chú chó ngồi bên hiên, mặt sầu não khi chủ đi vắng.
- Cây phượng đứng im dưới mưa, trông sầu não như đang buồn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy cười mà mắt vẫn sầu não, như mang theo nỗi buồn chưa nói ra.
- Chiều xuống, phố vắng khiến tâm trạng tôi sầu não lạ thường.
- Nhạc vang lên chậm rãi, giai điệu sầu não phủ kín căn phòng.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy sầu não suốt mấy ngày sau cuộc chia tay.
- Có những đêm dài sầu não, tôi tự hỏi mình đã bỏ lỡ điều gì.
- Anh ngồi bên ly cà phê nguội, gương mặt sầu não như bóng mưa ngoài hiên.
- Bức thư cũ mở ra mùi thời gian, kéo theo cảm giác sầu não thấm dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Buồn rầu đau khổ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sầu não | Mạnh; sắc thái u uất, bi lụy; văn chương/trang trọng, hơi cổ điển Ví dụ: Cô ấy sầu não suốt mấy ngày sau cuộc chia tay. |
| đau buồn | Mức độ mạnh vừa; trung tính, phổ thông Ví dụ: Tin dữ khiến cô đau buồn nhiều ngày. |
| bi thương | Mạnh; trang trọng, văn chương Ví dụ: Không khí buổi tang lễ bi thương. |
| u sầu | Mạnh; văn chương, cổ điển nhẹ Ví dụ: Chàng ngồi lặng lẽ, mắt u sầu. |
| não nề | Mạnh; trang trọng/văn chương, gợi nát lòng Ví dụ: Tiếng khóc não nề giữa đêm vắng. |
| hân hoan | Mạnh; trang trọng/văn chương, vui mừng rạng rỡ Ví dụ: Cả đội hân hoan đón chiến thắng. |
| vui mừng | Mức độ trung bình–mạnh; trung tính, phổ thông Ví dụ: Cô vui mừng nhận tin đỗ. |
| phấn khởi | Trung bình; khẩu ngữ–trung tính, tích cực Ví dụ: Mọi người phấn khởi bắt tay vào việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "buồn" hoặc "đau khổ".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí để miêu tả tâm trạng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo cảm giác sâu lắng, bi thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc buồn bã, đau khổ sâu sắc.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật với phong cách trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác buồn bã sâu sắc trong văn chương.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "buồn".
- Thường không có biến thể, giữ nguyên sắc thái trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "buồn" nhưng "sầu não" mang sắc thái mạnh hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sầu não", "sầu não vô cùng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, vô cùng) hoặc danh từ chỉ cảm xúc (nỗi buồn, tâm trạng).





