Hân hoan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Vui mừng, biểu lộ rõ cả trên nét mặt, cử chỉ
Ví dụ:
Mọi người hân hoan chào đón năm mới với nhiều hy vọng.
Nghĩa: Vui mừng, biểu lộ rõ cả trên nét mặt, cử chỉ
1
Học sinh tiểu học
- Bé Lan hân hoan khi được mẹ mua cho chiếc váy mới.
- Cả lớp hân hoan vỗ tay khi cô giáo khen.
- Mỗi sáng, em hân hoan đến trường gặp bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kì thi căng thẳng, các bạn học sinh hân hoan đón chào kì nghỉ hè.
- Đội bóng của trường hân hoan ăn mừng chiến thắng thuyết phục.
- Tin tức về dự án thành công khiến cả nhóm hân hoan và tràn đầy động lực.
3
Người trưởng thành
- Mọi người hân hoan chào đón năm mới với nhiều hy vọng.
- Sự hân hoan trong ánh mắt của người mẹ khi nhìn con trưởng thành là niềm hạnh phúc vô bờ.
- Dù cuộc sống còn nhiều thử thách, hãy giữ lấy sự hân hoan trong tâm hồn để vượt qua mọi khó khăn.
- Cảm giác hân hoan khi đạt được ước mơ ấp ủ bấy lâu thật khó tả thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vui mừng, biểu lộ rõ cả trên nét mặt, cử chỉ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hân hoan | Diễn tả niềm vui lớn, rạng rỡ, thường biểu lộ ra bên ngoài một cách rõ ràng, có phần trang trọng hoặc mang tính tập thể. Ví dụ: Mọi người hân hoan chào đón năm mới với nhiều hy vọng. |
| phấn khởi | Mạnh mẽ, tích cực, biểu lộ sự vui mừng, hăng hái, thường dùng trong ngữ cảnh tập thể hoặc sự kiện quan trọng. Ví dụ: Cả đội bóng phấn khởi sau khi giành cúp vô địch. |
| vui sướng | Mạnh mẽ, tích cực, diễn tả niềm vui sâu sắc, mãnh liệt, có thể biểu lộ ra ngoài. Ví dụ: Cô bé vui sướng ôm chặt món quà được tặng. |
| buồn rầu | Trung tính, tiêu cực, diễn tả sự buồn bã, ủ rũ, thường biểu lộ ra nét mặt, cử chỉ. Ví dụ: Nét mặt anh ấy buồn rầu khi chia tay người thân. |
| ảm đạm | Tiêu cực, miêu tả không khí, cảnh vật tối tăm, buồn tẻ, thiếu sức sống, đối lập với sự rạng rỡ, vui tươi. Ví dụ: Không khí buổi tiệc trở nên ảm đạm sau tin dữ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả niềm vui lớn, ví dụ khi gặp lại người thân sau thời gian dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất tường thuật sự kiện vui mừng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả cảm xúc nhân vật trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc vui mừng, tích cực.
- Phong cách trang trọng hơn so với từ "vui".
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh niềm vui lớn và rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng tuyệt đối như văn bản pháp lý.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vui vẻ" nhưng "hân hoan" mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý không lạm dụng trong các ngữ cảnh không phù hợp để tránh làm giảm giá trị biểu cảm.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể để tăng tính chân thực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái cảm xúc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất hân hoan", "vô cùng hân hoan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "vô cùng" hoặc danh từ chỉ người, sự kiện.





