Tưng bừng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(cũ) Ồn ào, làm náo động cả xung quanh.
Ví dụ: Quán bar mở nhạc tưng bừng, cả phố nghe rõ.
2.
tính từ
(Quang cảnh, không khí) nhộn nhịp, vui vẻ.
Ví dụ: Quảng trường tưng bừng suốt đêm lễ hội.
3.
tính từ
(ít dùng) (Ánh sáng, màu sắc) có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ như bùng lên.
Ví dụ: Pháo hoa bắn lên, sắc màu tưng bừng xé toang nền trời.
Nghĩa 1: (cũ) Ồn ào, làm náo động cả xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Lũ trẻ chạy nhảy tưng bừng làm cả ngõ ồn ào.
  • Tiếng trống đánh tưng bừng khiến sân trường náo động.
  • Con chó sủa tưng bừng khi thấy người lạ vào cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cổ động viên hò reo tưng bừng, cả khán đài rung chuyển.
  • Tiếng loa bật nhạc tưng bừng, khu chợ như thức giấc giữa trưa.
  • Nhà hàng xóm mở tiệc tưng bừng, âm thanh tràn ra tận đầu ngõ.
3
Người trưởng thành
  • Quán bar mở nhạc tưng bừng, cả phố nghe rõ.
  • Tiếng pháo rền tưng bừng kéo cả xóm vào cơn náo động.
  • Họp mặt bạn cũ mà cười nói tưng bừng, hàng quán kế bên cũng xôn xao theo.
  • Đêm giao thừa tưng bừng đến mức mặt đường như dội lại tiếng người.
Nghĩa 2: (Quang cảnh, không khí) nhộn nhịp, vui vẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường tưng bừng trong ngày khai giảng.
  • Cả làng tưng bừng đón hội xuân.
  • Khu phố tưng bừng treo cờ đón Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Không khí tưng bừng phủ khắp lễ hội đường phố.
  • Thành phố sáng đèn, tưng bừng như mặc áo mới.
  • Sân vận động tưng bừng khi đội nhà ghi bàn.
3
Người trưởng thành
  • Quảng trường tưng bừng suốt đêm lễ hội.
  • Chợ hoa tưng bừng, ai cũng tay ôm một bó sắc màu.
  • Đám cưới diễn ra tưng bừng, tiếng cười rải dọc con hẻm nhỏ.
  • Sau mùa dịch, phố xá mở cửa lại, không khí tưng bừng lan nhanh như gió.
Nghĩa 3: (ít dùng) (Ánh sáng, màu sắc) có những biểu hiện rõ rệt, mạnh mẽ như bùng lên.
1
Học sinh tiểu học
  • Pháo hoa nở tưng bừng trên trời đêm.
  • Bông giấy nở đỏ tưng bừng trước cổng lớp.
  • Mặt trời lên, ánh sáng tưng bừng trên mái nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn lồng thắp lên, màu sắc tưng bừng giữa ngõ tối.
  • Bình minh bừng sáng, mây hồng tưng bừng phủ khắp chân trời.
  • Vườn hoa cải vàng tưng bừng giữa bãi bồi sông.
3
Người trưởng thành
  • Pháo hoa bắn lên, sắc màu tưng bừng xé toang nền trời.
  • Dãy đèn sân khấu bật sáng, ánh sáng tưng bừng nuốt trọn khán phòng.
  • Mùa phượng đến, đỏ tưng bừng dọc con đường kỷ niệm.
  • Nắng chiều hắt qua cửa, vàng tưng bừng làm căn phòng như bừng tỉnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không khí lễ hội, sự kiện vui vẻ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong bài viết miêu tả sự kiện văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sống động, vui tươi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vui vẻ, phấn khởi.
  • Phong cách thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả không khí vui tươi, nhộn nhịp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự kiện, lễ hội.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ồn ào khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "náo nhiệt" ở chỗ nhấn mạnh vào sự vui vẻ hơn là chỉ sự đông đúc.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả sự kiện cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không khí tưng bừng", "ánh sáng tưng bừng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự vật, hiện tượng (như "không khí", "quang cảnh") và phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").