Phấn khởi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(hoặc t.). Cảm thấy vui vì được cổ vũ, khích lệ.
Ví dụ:
Người dân phấn khởi đón nhận những tin tức tích cực về kinh tế.
Nghĩa: (hoặc t.). Cảm thấy vui vì được cổ vũ, khích lệ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An rất phấn khởi khi được cô giáo khen.
- Cả lớp phấn khởi vỗ tay khi nghe tin được nghỉ học.
- Em bé phấn khởi chạy ra đón mẹ về.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội tuyển bóng đá của trường phấn khởi sau khi giành chiến thắng.
- Học sinh phấn khởi chuẩn bị cho buổi biểu diễn văn nghệ sắp tới.
- Cả nhóm bạn phấn khởi lên kế hoạch cho chuyến đi dã ngoại cuối tuần.
3
Người trưởng thành
- Người dân phấn khởi đón nhận những tin tức tích cực về kinh tế.
- Sự phấn khởi của đồng nghiệp đã lan tỏa, giúp tôi có thêm động lực làm việc.
- Trong cuộc sống, đôi khi chỉ một lời động viên cũng đủ làm ta phấn khởi và vững tin hơn.
- Nhìn thấy thành quả sau bao ngày lao động miệt mài, lòng tôi trào dâng một niềm phấn khởi khó tả.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác vui mừng, hào hứng trong các tình huống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính chất cá nhân hoặc tường thuật sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật hoặc tạo không khí tích cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ và động viên.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui mừng, hào hứng do được khích lệ.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc khách quan.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "vui mừng" nhưng "phấn khởi" nhấn mạnh yếu tố khích lệ.
- Tránh lạm dụng trong các tình huống không phù hợp để giữ sự tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất phấn khởi", "đang phấn khởi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, vô cùng), danh từ chỉ người hoặc sự kiện (mọi người, kết quả).





