Vui mừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Rất vui vì được như mong muốn (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi vui mừng vì việc đã đi đúng hướng như dự tính.
Nghĩa: Rất vui vì được như mong muốn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em vui mừng khi mẹ đón về sớm đúng như em mong.
- Cả lớp vui mừng vì bài kiểm tra được cô khen.
- Bạn Lan vui mừng khi tìm lại chiếc bút yêu thích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhận tin đội mình vào vòng trong, chúng tớ vui mừng vì công sức đã được đền đáp.
- Bạn ấy vui mừng khi bài thuyết trình trôi chảy như kế hoạch.
- Gia đình vui mừng khi bác sĩ nói ca mổ đã thành công như mong đợi.
3
Người trưởng thành
- Tôi vui mừng vì việc đã đi đúng hướng như dự tính.
- Cô ấy thực sự vui mừng khi lá đơn xin việc nhận phản hồi tích cực, tựa cơn mưa rào giải nhiệt một ngày oi ả.
- Chúng tôi vui mừng vì khoản đầu tư cuối cùng cũng chín, cảm giác nhẹ bẫng sau quãng chờ dài.
- Anh vui mừng thấy nỗ lực nhỏ mỗi ngày kết thành quả ngọt, như bông hoa nở đúng mùa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất vui vì được như mong muốn (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vui mừng | mức độ mạnh vừa–mạnh; cảm xúc tích cực, trung tính; dùng rộng rãi, trang trọng lẫn thông dụng Ví dụ: Tôi vui mừng vì việc đã đi đúng hướng như dự tính. |
| hân hoan | mạnh, giàu cảm xúc; sắc thái văn chương/trang trọng Ví dụ: Chúng tôi hân hoan đón nhận tin thắng lợi. |
| phấn khởi | mạnh vừa, tích cực; thông dụng, hơi khẩu ngữ Ví dụ: Cả đội phấn khởi khi đạt chỉ tiêu. |
| mừng rỡ | mạnh, bộc lộ rõ; khẩu ngữ/miêu tả Ví dụ: Cô bé mừng rỡ khi gặp lại mẹ. |
| hồ hởi | mạnh vừa, sôi nổi; khẩu ngữ Ví dụ: Mọi người hồ hởi lên đường. |
| vui sướng | mạnh, thiên về khoái cảm thỏa nguyện; thông dụng Ví dụ: Anh ấy vui sướng khi nhận học bổng. |
| buồn bã | mức độ vừa, tiêu cực; trung tính, thông dụng Ví dụ: Cô ấy buồn bã khi kế hoạch thất bại. |
| phiền muộn | mức độ vừa–mạnh, trầm; trang trọng/văn chương Ví dụ: Ông cụ phiền muộn vì chuyện gia đình. |
| não nề | mạnh, sắc thái u ám; văn chương Ví dụ: Không khí não nề bao trùm căn nhà. |
| chán nản | vừa–mạnh, hụt hẫng; thông dụng Ví dụ: Cậu ấy chán nản khi rớt kỳ thi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tích cực khi đạt được điều mong muốn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "hân hoan" hoặc "phấn khởi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả cảm xúc nhân vật một cách sinh động và gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ.
- Thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
- Phong cách thân thiện, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác vui vẻ, hài lòng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, thay bằng từ khác phù hợp hơn.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hạnh phúc"; "vui mừng" thường mang tính tạm thời hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân hoặc kết quả của sự vui mừng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái cảm xúc của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rất vui mừng", "vui mừng khôn xiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (rất, vô cùng), danh từ (niềm vui mừng), hoặc cụm danh từ (vui mừng của anh ấy).





